Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả FC Den Bosch vs MVV Maastricht hôm nay 16-09-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 16/9

Kết thúc

FC Den Bosch

FC Den Bosch

3 : 2

MVV Maastricht

MVV Maastricht

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 16/09/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Hà Lan
Stadion De Vliert
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuya Ikeshita
28
Nabil El Basri
31
Muhammet Tasci
36
Rayan Buifrahi (Thay: Muhammet Tasci)
46
Ferre Slegers (Kiến tạo: Nabil El Basri)
52
Ricardo Henning
57
Leroy Labylle
60
Ilias Boumassaoudi (Thay: Luke Mbete-Tabu)
62
Jaron Vicario (Kiến tạo: Ricardo Henning)
67
Nabil El Basri (Kiến tạo: Koen Kostons)
74
Ryan Lejten (Thay: Vieri Kotzebue)
76
Kacper Kostorz (Kiến tạo: Jaron Vicario)
83
Nabil El Basri (Kiến tạo: Koen Kostons)
85
Kacper Kostorz (Kiến tạo: Nick de Groot)
85
Bryant Nieling (Thay: Ferre Slegers)
86
Mees Laros (Thay: Kacper Kostorz)
86
Dailon Rocha Livramento (Thay: Rayan Buifrahi)
86
Mart Remans (Thay: Leroy Labylle)
90
Bryant Nieling
90+2'
Bryant Nieling
90+5'

Thống kê trận đấu FC Den Bosch vs MVV Maastricht

số liệu thống kê
FC Den Bosch
FC Den Bosch
MVV Maastricht
MVV Maastricht
48 Kiểm soát bóng 52
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Den Bosch vs MVV Maastricht

FC Den Bosch (3-4-2-1): Joey Roggeveen (1), Ricardo-Oliver Henning (27), Luke Mbete-Tatu (5), Stan Maas (24), Rik Mulders (18), Nick de Groot (14), Yuya Ikeshita (4), Gedion Zelalem (6), Jaron Vicario (16), Vieiri Kotzebue (9), Kacper Kostorz (99)

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Ozgur Aktas (3), Wout Coomans (4), Leroy Labylle (21), Marko Kleinen (31), Nabil El Basri (6), Ferre Slegers (18), Bryan Smeets (5), Tunahan Tasci (7), Koen Kostons (10)

FC Den Bosch
FC Den Bosch
3-4-2-1
1
Joey Roggeveen
27
Ricardo-Oliver Henning
5
Luke Mbete-Tatu
24
Stan Maas
18
Rik Mulders
14
Nick de Groot
4
Yuya Ikeshita
6
Gedion Zelalem
16
Jaron Vicario
9
Vieiri Kotzebue
99 2
Kacper Kostorz
10
Koen Kostons
7
Tunahan Tasci
5
Bryan Smeets
18
Ferre Slegers
6
Nabil El Basri
31
Marko Kleinen
21
Leroy Labylle
4
Wout Coomans
3
Ozgur Aktas
32
Tim Zeegers
12
Romain Matthys
MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
Thay người
62’
Luke Mbete-Tabu
Ilias Boumassaoudi
46’
Dailon Rocha Livramento
Rayan Buifrahi
76’
Vieri Kotzebue
Ryan Leijten
86’
Rayan Buifrahi
Dailon Rocha Livramento
86’
Kacper Kostorz
Mees Laros
86’
Ferre Slegers
Bryant Nieling
90’
Leroy Labylle
Mart Remans
Cầu thủ dự bị
Dennis Gyamfi
Kanou Sy
Bart Kemmeren
Nabil Bouchentouf
Jakub Ojrzynski
Dailon Rocha Livramento
Lars Vrolijks
Bryant Nieling
Tomas Kalinauskas
Saul Penders
Sebastiaan van Bakel
Thijs Lambrix
Ryan Leijten
Brent Stevens
Shalva Ogbaidze
Mart Remans
Mees Laros
Rayan Buifrahi
Sheddy Barglan
Ilias Boumassaoudi
Rhino Goutier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/11 - 2021
12/03 - 2022
23/10 - 2022
28/01 - 2023
16/09 - 2023
24/03 - 2024
24/08 - 2024
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
18/01 - 2025
17/09 - 2025
18/01 - 2026

Thành tích gần đây FC Den Bosch

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
13/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3020732967T T T T H
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Jong PSVJong PSV3115511750B T H T B
5Willem IIWillem II311489750T B T H T
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3112118447T T H B H
9FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
10FC Den BoschFC Den Bosch3111713-340T H H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht319814-2235B B H H T
16Helmond SportHelmond Sport319616-1833T B B H B
17VitesseVitesse3111911-130H B T T B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar319319-1030T H B B B
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow