Kevin Monzialo 15 | |
Jack Cooper Love 20 | |
Lucas Beerten 28 | |
Teun van Grunsven (Kiến tạo: Jack De Vries) 31 | |
Koen Jansen 45 | |
Cain Seedorf (Thay: Iman Griffith) 55 | |
Tomas Kalinauskas (Thay: Jack Cooper Love) 56 | |
Emian Semedo (Thay: Jack De Vries) 68 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Den Bosch vs Roda JC Kerkrade
số liệu thống kê

FC Den Bosch

Roda JC Kerkrade
37 Kiểm soát bóng 63
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Den Bosch vs Roda JC Kerkrade
FC Den Bosch (4-3-3): Pepijn Van De Merbel (36), Jeffry Fortes (22), Teun Van Grunsven (4), Stan Maas (3), Nick de Groot (5), Kevin Felida (6), Thijs Van Leeuwen (10), Mees Laros (33), Jack De Vries (15), Sebastian Karlsson Grach (9), Kevin Monzialo (8)
Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Justin Treichel (1), Jay Kruiver (22), Marco Tol (3), Lucas Beerten (15), Koen Jansen (5), Joey Paul Muller (8), Josh Nisbet (4), Anthony Van den Hurk (9), Michael Breij (14), Iman Griffith (11), Jack Cooper-Love (16)

FC Den Bosch
4-3-3
36
Pepijn Van De Merbel
22
Jeffry Fortes
4
Teun Van Grunsven
3
Stan Maas
5
Nick de Groot
6
Kevin Felida
10
Thijs Van Leeuwen
33
Mees Laros
15
Jack De Vries
9
Sebastian Karlsson Grach
8
Kevin Monzialo
16
Jack Cooper-Love
11
Iman Griffith
14
Michael Breij
9
Anthony Van den Hurk
4
Josh Nisbet
8
Joey Paul Muller
5
Koen Jansen
15
Lucas Beerten
3
Marco Tol
22
Jay Kruiver
1
Justin Treichel

Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Jack De Vries Emian Semedo | 55’ | Iman Griffith Cain Seedorf |
| 56’ | Jack Cooper Love Tomas Kalinauskas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mees Bakker | Ben Zich | ||
Roel van Balsfoort | Juul Timmermans | ||
Genrich Sille | Mitchell Paulissen | ||
Bohao Wang | Cain Seedorf | ||
Emian Semedo | Daniel Lajud | ||
Zaid el Bakkali | Rasmus Wiedesheim-Paul | ||
Reda Akmum | Ryan Leijten | ||
Ilias Boumassaoudi | Jerome Deom | ||
Luc van Koeverden | Reda El Meliani | ||
Sheddy Barglan | Tomas Kalinauskas | ||
Dario Van Den Buijs | |||
Luca Maiorano | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Den Bosch
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 2 | 5 | 40 | 68 | B T T T T | |
| 2 | 27 | 18 | 6 | 3 | 27 | 60 | T B T H T | |
| 3 | 29 | 15 | 4 | 10 | 7 | 49 | T B T B T | |
| 4 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | H H T T T | |
| 5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 4 | 46 | B T H T B | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 4 | 45 | H T B T T | |
| 7 | 29 | 11 | 8 | 10 | 3 | 41 | H T B B H | |
| 8 | 29 | 12 | 5 | 12 | 0 | 41 | H H B T H | |
| 9 | 29 | 11 | 7 | 11 | 0 | 40 | T T T T B | |
| 10 | 28 | 12 | 3 | 13 | 9 | 39 | T B H B B | |
| 11 | 29 | 11 | 4 | 14 | -5 | 37 | H H T H H | |
| 12 | 28 | 9 | 9 | 10 | -2 | 36 | H H H H B | |
| 13 | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | H B B T B | |
| 14 | 29 | 9 | 6 | 14 | -22 | 33 | B H T B B | |
| 15 | 29 | 9 | 5 | 15 | -14 | 32 | H B T T B | |
| 16 | 27 | 8 | 6 | 13 | -8 | 30 | B H B B H | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -7 | 30 | B T B T H | |
| 18 | 29 | 10 | 9 | 10 | -3 | 27 | B H T H B | |
| 19 | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B B B H | |
| 20 | 29 | 6 | 8 | 15 | -16 | 26 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch