Devin Haen (Kiến tạo: Sem Valk) 9 | |
Dennis Vos (Thay: Robin Schouten) 17 | |
(Pen) Jari Schuurman 64 | |
Chardi Landu (Thay: Jalen Hawkings) 66 | |
Julius Kade (Thay: Alaa Bakir) 66 | |
(og) Mike te Wierik 74 | |
Tom Sanne (Thay: Devin Haen) 79 | |
Augustin Drakpe (Thay: Sem Valk) 79 | |
Lawson Sunderland (Thay: Daniel van Vianen) 84 | |
Igor Daniel da Silva (Thay: Jari Schuurman) 84 | |
Tim Geypens (Thay: Franck Evina) 84 | |
Yannick Eduardo (Thay: Kelian Wa Saka) 84 | |
Senne Vugts (Thay: Joep van der Sluijs) 90 |
Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs FC Emmen
số liệu thống kê

FC Dordrecht

FC Emmen
43 Kiểm soát bóng 57
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs FC Emmen
FC Dordrecht (4-2-3-1): Celton Biai (63), Sem Valk (3), Yannis M'Bemba (15), Reda Akmum (17), John Hilton (5), Daniel van Vianen (6), Gabriele Parlanti (8), Jaden Slory (28), Jari Schuurman (10), Joep Van Der Sluijs (20), Devin Haen (9)
FC Emmen (4-2-3-1): Luca Unbehaun (38), Faris Hammouti (23), Mike Te Wierik (4), Pascal Mulder (6), Robin Schouten (27), Torben Rhein (7), Fridolin Wagner (26), Jalen Hawkins (10), Alaa Bakir (8), Kelian Nsona (24), Franck Evina (18)

FC Dordrecht
4-2-3-1
63
Celton Biai
3
Sem Valk
15
Yannis M'Bemba
17
Reda Akmum
5
John Hilton
6
Daniel van Vianen
8
Gabriele Parlanti
28
Jaden Slory
10
Jari Schuurman
20
Joep Van Der Sluijs
9
Devin Haen
18
Franck Evina
24
Kelian Nsona
8
Alaa Bakir
10
Jalen Hawkins
26
Fridolin Wagner
7
Torben Rhein
27
Robin Schouten
6
Pascal Mulder
4
Mike Te Wierik
23
Faris Hammouti
38
Luca Unbehaun

FC Emmen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 79’ | Devin Haen Tom Sanne | 17’ | Robin Schouten Dennis Silvanus Vos |
| 79’ | Sem Valk Augustin Drakpe | 66’ | Jalen Hawkings Chardi Landu |
| 84’ | Jari Schuurman Igor Daniel da Silva | 66’ | Alaa Bakir Julius Kade |
| 84’ | Daniel van Vianen Lawson Sunderland | 84’ | Franck Evina Tim Geypens |
| 90’ | Joep van der Sluijs Senne Vugts | 84’ | Kelian Wa Saka Yannick Eduardo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sem Verdonk | Jan Hoekstra | ||
Igor Daniel da Silva | Jorginho Soares | ||
Marouane Afaker | Dennis Silvanus Vos | ||
Lawson Sunderland | Tim Geypens | ||
Tom Sanne | Chardi Landu | ||
Senne Vugts | Stan van Manen | ||
Leo Seydoux | Jorn Hekkert | ||
Chiel Olde Keizer | Julius Kade | ||
Lorenzo Codutti | Djenahro Nunumete | ||
Kwame Tabiri | Michael Martin | ||
Augustin Drakpe | Gijs Bolk | ||
Tijn Baltussen | Yannick Eduardo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 2 | 4 | 33 | 53 | T B B B H | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 2 | 9 | 13 | 38 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 9 | 6 | 5 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | B T H T H | |
| 9 | 24 | 10 | 3 | 11 | -1 | 33 | B T B B H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | B B B H T | |
| 14 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 15 | 23 | 6 | 8 | 9 | -6 | 26 | H B B T T | |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -14 | 26 | T T B T H | |
| 17 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 18 | 24 | 7 | 2 | 15 | -11 | 23 | B B B T B | |
| 19 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 19 | T B H T H | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch