Seung-Gyun Bae 7 | |
Nick Venema (Kiến tạo: Jurre van Aken) 10 | |
Tijmen Wildeboer 28 | |
Marcelencio Esajas 39 | |
Sem Valk 51 | |
Julian Kuijpers 53 | |
Do-Young Yoon 55 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Dordrecht vs TOP Oss
số liệu thống kê

FC Dordrecht

TOP Oss
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
0 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs TOP Oss
FC Dordrecht: Celton Biai (63), Jan Plug (25), Yannis M'Bemba (15), Sem Valk (3), Nicolas Rossi (29), Daniel van Vianen (6), Seung-gyun Bae (16), George Van Aken (2), Argyris Darelas (22), Nick Venema (7), Do-Young Yoon (20)
TOP Oss: Mike Havekotte (1), Julian Kuijpers (26), Delano Vianello (23), Maxim Mariani (14), Bryan Van Hove (20), Marcelencio Esajas (8), Nico Pinto (18), Mauresmo Hinoke (17), Mitchell Van Rooijen (6), Maurilio de Lannoy (27), Tijmen Wildeboer (9)

FC Dordrecht
63
Celton Biai
25
Jan Plug
15
Yannis M'Bemba
3
Sem Valk
29
Nicolas Rossi
6
Daniel van Vianen
16
Seung-gyun Bae
2
George Van Aken
22
Argyris Darelas
7
Nick Venema
20
Do-Young Yoon
9
Tijmen Wildeboer
27
Maurilio de Lannoy
6
Mitchell Van Rooijen
17
Mauresmo Hinoke
18
Nico Pinto
8
Marcelencio Esajas
20
Bryan Van Hove
14
Maxim Mariani
23
Delano Vianello
26
Julian Kuijpers
1
Mike Havekotte

TOP Oss
| Cầu thủ dự bị | |||
Tim Coremans | Sil Milder | ||
Boaz Kroll | Devin Remie | ||
Lawson Sunderland | Ilounga Pata | ||
Stephano Carrillo | Merijn van de Wiel | ||
Joep Van Der Sluijs | Mart Remans | ||
Marouane Afaker | Yaid Marhoum | ||
Mica Pinto | Mert Erkan | ||
Robin van Asten | Lars Mol | ||
Martin Vetkal | Tristan Dekker | ||
Guus Huitzing | Kas De Wit | ||
Lorenzo Codutti | |||
Yunus Alassani | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây TOP Oss
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 3 | 6 | 40 | 72 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 21 | 7 | 3 | 30 | 70 | T T T H T | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 9 | 52 | T T H B T | |
| 4 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | T B T H T | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 8 | 50 | B H T T T | |
| 6 | 32 | 15 | 5 | 12 | 6 | 50 | T H T B B | |
| 7 | 32 | 15 | 3 | 14 | 12 | 48 | B T B T T | |
| 8 | 32 | 12 | 11 | 9 | 3 | 47 | T H B H B | |
| 9 | 32 | 12 | 9 | 11 | 1 | 45 | T B H H B | |
| 10 | 32 | 12 | 7 | 13 | -2 | 43 | H H H B T | |
| 11 | 31 | 12 | 4 | 15 | -10 | 40 | T B B T T | |
| 12 | 32 | 11 | 5 | 16 | -9 | 38 | H H B B B | |
| 13 | 32 | 9 | 10 | 13 | -5 | 37 | B B B B T | |
| 14 | 30 | 10 | 6 | 14 | -8 | 36 | H B T T B | |
| 15 | 32 | 9 | 9 | 14 | -22 | 36 | B H H T H | |
| 16 | 32 | 12 | 9 | 11 | 0 | 33 | B T T B T | |
| 17 | 32 | 9 | 6 | 17 | -19 | 33 | B B H B B | |
| 18 | 32 | 9 | 4 | 19 | -10 | 31 | H B B B H | |
| 19 | 32 | 7 | 9 | 16 | -13 | 30 | T H T B T | |
| 20 | 32 | 6 | 10 | 16 | -18 | 28 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch