Rick Ketting 27 | |
Pepijn Doesburg (Thay: Michail Kosidis) 61 | |
Richard Sedlacek (Thay: Elias Sierra) 61 | |
Mathis Suray 63 | |
Magnus Kaastrup (Thay: Joep Kluskens) 69 | |
Magnus Kaastrup (Thay: Martjin Berden) 70 | |
Milan Robberechts (Thay: Joep Kluskens) 70 | |
Milan Robberechts (Thay: Martjin Berden) 70 | |
Levi Smans 73 | |
Roel Janssen 74 | |
Roel Janssen 74 | |
Roel Janssen 74 | |
Diego van Zutphen (Thay: Moreno Rutten) 77 | |
Elso Brito 83 | |
Korede Osundina (Thay: Rene Kriwak) 85 | |
Robin Lathouwers (Thay: Simon Janssen) 90 | |
Antef Tsoungui 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

FC Dordrecht

VVV-Venlo
64 Kiểm soát bóng 36
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs VVV-Venlo
FC Dordrecht (4-2-3-1): Luca Plogmann (1), Ilias Bronkhorst (14), Ruben Kluivert (15), Jop Van Den Avert (3), Elso Brito (28), Tim Receveur (6), Antef Tsoungui (4), Dylan Mbayo (7), Mathis Suray (20), Ilias Sebaoui (40), Rene Kriwak (9)
VVV-Venlo (4-2-3-1): Delano Van Crooij (23), Moreno Rutten (21), Rick Ketting (4), Roel Janssen (3), Simon Janssen (5), Joep Kluskens (12), Elias Sierra (8), Martijn Berden (17), Levi Smans (14), Thijme Verheijen (11), Michalis Kosidis (9)

FC Dordrecht
4-2-3-1
1
Luca Plogmann
14
Ilias Bronkhorst
15
Ruben Kluivert
3
Jop Van Den Avert
28
Elso Brito
6
Tim Receveur
4
Antef Tsoungui
7
Dylan Mbayo
20
Mathis Suray
40
Ilias Sebaoui
9
Rene Kriwak
9
Michalis Kosidis
11
Thijme Verheijen
14
Levi Smans
17
Martijn Berden
8
Elias Sierra
12
Joep Kluskens
5
Simon Janssen
3
Roel Janssen
4
Rick Ketting
21
Moreno Rutten
23
Delano Van Crooij

VVV-Venlo
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 85’ | Rene Kriwak Korede Osundina | 61’ | Michail Kosidis Pepjin Doesburg |
| 61’ | Elias Sierra Richard Sedlacek | ||
| 69’ | Joep Kluskens Magnus Kaastrup Larsen | ||
| 70’ | Martjin Berden Milan Robberechts | ||
| 77’ | Moreno Rutten Diego van Zutphen | ||
| 90’ | Simon Janssen Robin Lathouwers | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Trevor Doornbusch | Jan De Boer | ||
Celton Biai | Magnus Kaastrup Larsen | ||
Leo Seydoux | Pepjin Doesburg | ||
Rogier van Gogh | Milan Robberechts | ||
Adrian Segecic | Jens Craenmehr | ||
Bartlomiej Smolarczyk | Robin Lathouwers | ||
Korede Osundina | Diego van Zutphen | ||
Joey de Bie | Stan Henderikx | ||
Daniel van Vianen | Richard Sedlacek | ||
Robert Klaasen | |||
Mohammed Odriss | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 2 | 4 | 33 | 53 | T B B B H | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 2 | 9 | 13 | 38 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 9 | 6 | 5 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | B T H T H | |
| 9 | 24 | 10 | 3 | 11 | -1 | 33 | B T B B H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | B B B H T | |
| 14 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 15 | 23 | 6 | 8 | 9 | -6 | 26 | H B B T T | |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -14 | 26 | T T B T H | |
| 17 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 18 | 24 | 7 | 2 | 15 | -11 | 23 | B B B T B | |
| 19 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 19 | T B H T H | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch