Thomas Janssen (Kiến tạo: Mohammed Odriss) 8 | |
Eanna Clancy 17 | |
Ismail M'Hand (Kiến tạo: Mohammed Odriss) 33 | |
Raf Vullers 36 | |
Yannis M'Bemba (Thay: Senne Vugts) 46 | |
Robin van Asten (Thay: Nicolas Rossi) 46 | |
Lars de Blok 50 | |
Lorenzo Riccio (Kiến tạo: Robin van Asten) 56 | |
Beni Mpanzu 58 | |
Lucas Gardenier (Thay: Beni Mpanzu) 62 | |
Michael Davis 71 | |
Amir Rais (Thay: Thomas Janssen) 71 | |
Lorenzo Riccio 76 | |
Ninho Felicia (Thay: Joey de Bie) 76 | |
Ismail M'Hand 77 | |
Luis Goerlich (Thay: Raf Vullers) 80 | |
Mattheos Tsigkas (Thay: Leon Schmidt) 80 | |
Rochanio Lenz (Thay: Jurre van Aken) 84 | |
Tijn Joosten (Thay: Eanna Clancy) 87 | |
Luis Goerlich 90+2' | |
Rochanio Lenz 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

FC Dordrecht

VVV-Venlo
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs VVV-Venlo
FC Dordrecht (4-2-3-1): Tim Coremans (28), George Van Aken (22), Jaden Pinas (4), Stan Henderikx (3), Beni Christophe Mpanzu (5), Senne Vugts (8), Lorenzo Riccio (6), Ayoub Ouarghi (10), Martin Vetkal (21), Nicolas Rossi (11), Joey de Bie (9)
VVV-Venlo (4-2-3-1): Youri Schoonderwaldt (13), Raf Vullers (14), Éanna Clancy (4), Gabin Blancquart (33), Lars De Blok (5), Ismail Oulad M'Hand (8), Andreas Verstraeten (6), Thomas Janssen (19), Mohammed Odriss (24), Nassim Ait Mouhou (11), Gino Schmidt (17)

FC Dordrecht
4-2-3-1
28
Tim Coremans
22
George Van Aken
4
Jaden Pinas
3
Stan Henderikx
5
Beni Christophe Mpanzu
8
Senne Vugts
6
Lorenzo Riccio
10
Ayoub Ouarghi
21
Martin Vetkal
11
Nicolas Rossi
9
Joey de Bie
17
Gino Schmidt
11
Nassim Ait Mouhou
24
Mohammed Odriss
19
Thomas Janssen
6
Andreas Verstraeten
8
Ismail Oulad M'Hand
5
Lars De Blok
33
Gabin Blancquart
4
Éanna Clancy
14
Raf Vullers
13
Youri Schoonderwaldt

VVV-Venlo
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Senne Vugts Yannis M'Bemba | 87’ | Eanna Clancy Tijn Joosten |
| 46’ | Nicolas Rossi Robin van Asten | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Seung-gyun Bae | Michael Davis | ||
Lucas Gardenier | Trevor Doornbusch | ||
Ninho Gerardo-Felicia | Luis Görlich | ||
Bjorn Hardley | Devy Hendrikx | ||
Dean Hogervorst | Tijn Joosten | ||
Adil Lechkar | Amir Rais | ||
Rocharnio Lenz | Zidane Taylan | ||
Yannis M'Bemba | Matheos Tsigkas | ||
Jay Zouteriks | Yousri el Anbri | ||
Lucas Roman | Maarten van Grootel | ||
Lucas Woudenberg | |||
Robin van Asten | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | 23 | 29 | T H T T H | |
| 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 14 | 25 | B T T H T | |
| 3 | 12 | 8 | 1 | 3 | 7 | 25 | T H T T T | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 13 | 22 | B T T B B | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 4 | 22 | T B H T T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T H T T H | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 9 | 19 | T B T H T | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 5 | 17 | H T B H T | |
| 9 | 12 | 5 | 2 | 5 | -1 | 17 | B H B T B | |
| 10 | 12 | 5 | 2 | 5 | -11 | 17 | T B B B H | |
| 11 | 12 | 3 | 7 | 2 | 4 | 16 | B H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 16 | H B H B T | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | B H T T H | |
| 14 | 12 | 4 | 1 | 7 | -1 | 13 | B T T B H | |
| 15 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | B H B T H | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | T H T B H | |
| 17 | 12 | 3 | 2 | 7 | -9 | 11 | B H B B B | |
| 18 | 12 | 3 | 2 | 7 | -15 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 12 | 2 | 3 | 7 | -6 | 9 | B H B B B | |
| 20 | 12 | 2 | 1 | 9 | -12 | 7 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch