Martin Vetkal (Kiến tạo: Nicolas Rossi) 15 | |
Rayan Buifrahi (Thay: Mika de Jonge) 22 | |
Owen Renfrum 27 | |
Rayan Buifrahi 41 | |
Amir Bryson (Thay: Hugo Deenen) 46 | |
Luc Netten (Thay: Hyman Ali) 46 | |
Owen Renfrum (Kiến tạo: Guus Beaumont) 60 | |
Ninho Felicia (Thay: Nicolas Rossi) 61 | |
Nick Venema (Thay: Lucas Roman) 61 | |
Niek Munsters (Thay: Kevin van Veen) 67 | |
Ninho Felicia 72 | |
Bjorn Hardley (Thay: Lorenzo Riccio) 81 | |
Jurre van Aken (Thay: Adil Lechkar) 81 | |
Beni Mpanzu (Thay: Lucas Woudenberg) 81 | |
Bjorn Hardley 87 |
Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs FC Dordrecht
số liệu thống kê

FC Eindhoven

FC Dordrecht
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 4
16 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs FC Dordrecht
FC Eindhoven (4-2-3-1): Jort Borgmans (1), Owen Renfrum (44), Junior Poortvliet (4), Hyman Ali (29), Raf van de Riet (20), Guus Beaumont (6), Xander Blomme (8), Siegert Baartmans (19), Mika de Jonge (11), Hugo Deenen (7), Kevin Van Veen (9)
FC Dordrecht (4-2-3-1): Calvin Raatsie (1), Adil Lechkar (2), Jaden Pinas (4), Stan Henderikx (3), Lucas Woudenberg (23), Lorenzo Riccio (6), Senne Vugts (8), Lucas Roman (16), Martin Vetkal (21), Nicolas Rossi (11), Robin van Asten (18)

FC Eindhoven
4-2-3-1
1
Jort Borgmans
44
Owen Renfrum
4
Junior Poortvliet
29
Hyman Ali
20
Raf van de Riet
6
Guus Beaumont
8
Xander Blomme
19
Siegert Baartmans
11
Mika de Jonge
7
Hugo Deenen
9
Kevin Van Veen
18
Robin van Asten
11
Nicolas Rossi
21
Martin Vetkal
16
Lucas Roman
8
Senne Vugts
6
Lorenzo Riccio
23
Lucas Woudenberg
3
Stan Henderikx
4
Jaden Pinas
2
Adil Lechkar
1
Calvin Raatsie

FC Dordrecht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Hugo Deenen Amir Bryson | 61’ | Lucas Roman Nick Venema |
| 46’ | Hyman Ali Luc Netten | 81’ | Lorenzo Riccio Bjorn Hardley |
| 67’ | Kevin van Veen Niek Munsters | 81’ | Lucas Woudenberg Beni Christophe Mpanzu |
| 81’ | Adil Lechkar George Van Aken | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Bazdaric | Seung-gyun Bae | ||
Rens Boon | Tim Coremans | ||
Amir Bryson | Lucas Gardenier | ||
Rayan Buifrahi | Ninho Gerardo-Felicia | ||
Emre Eksi | Bjorn Hardley | ||
Jens Elbers | Dean Hogervorst | ||
Dylan Nino Fancito | Beni Christophe Mpanzu | ||
Niek Janssen | Nick Venema | ||
Niek Munsters | George Van Aken | ||
Luc Netten | |||
Akin Ozcan | |||
Lennon Smulders | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 13 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 0 | 13 | T T T H B | |
| 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T T T B T | |
| 5 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T B T B | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | T T H H T | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | T H H T B | |
| 8 | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 10 | H H H T T | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B T T B | |
| 10 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | T B T B T | |
| 11 | 7 | 3 | 0 | 4 | 2 | 9 | B B T T B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B T T | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T H B B | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B B H T | |
| 15 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | B T H T B | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B T B B B | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | H B B B B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -11 | 4 | B B B B T | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | B B B H T | |
| 20 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch