D. Beukers 12 | |
Daniel Beukers 12 | |
Noam Emeran 25 | |
Christian Oestergaard 43 | |
Kevin van Veen 44 | |
Farouq Limouri 53 | |
Julien Mesbahi (Thay: Daniel Beukers) 62 | |
Chiel Sunder (Thay: Lukas Larsen) 62 | |
Joshua Mukeh (Thay: Christian Oestergaard) 62 | |
Hugo Deenen (Thay: Dyon Dorenbosch) 66 | |
Marlon van de Wetering (Thay: Farouq Limouri) 74 | |
Filimon Gerezgiher (Thay: Gijs Bolk) 74 | |
Rangelo Janga (Thay: Kevin van Veen) 74 | |
Rodney Kongolo (Thay: Casper Staring) 82 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Eindhoven vs FC Emmen
số liệu thống kê

FC Eindhoven

FC Emmen
36 Kiểm soát bóng 64
7 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 7
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs FC Emmen
FC Eindhoven (4-2-3-1): Jort Borgmans (1), Clint Essers (22), Farouq Limouri (3), Hyman Ali (29), Owen Renfrum (24), Daan Huisman (5), Xander Blomme (16), Sven Simons (8), Dyon Dorenbosch (6), Tyrese Simons (2), Kevin Van Veen (9)
FC Emmen (4-3-3): Luca Unbehaun (38), Daniel Bucker (22), Christian Ostergaard (4), Gijs Bolk (34), Lukas Larsen (17), Casper Staring (6), Freddy Quispel (12), Djenahro Nunumete (21), Noam Emeran (23), Romano Postema (9), Vicente Besuijen (10)

FC Eindhoven
4-2-3-1
1
Jort Borgmans
22
Clint Essers
3
Farouq Limouri
29
Hyman Ali
24
Owen Renfrum
5
Daan Huisman
16
Xander Blomme
8
Sven Simons
6
Dyon Dorenbosch
2
Tyrese Simons
9
Kevin Van Veen
10
Vicente Besuijen
9
Romano Postema
23
Noam Emeran
21
Djenahro Nunumete
12
Freddy Quispel
6
Casper Staring
17
Lukas Larsen
34
Gijs Bolk
4
Christian Ostergaard
22
Daniel Bucker
38
Luca Unbehaun

FC Emmen
4-3-3
| Thay người | |||
| 66’ | Dyon Dorenbosch Hugo Deenen | 62’ | Christian Oestergaard Joshua Mukeh |
| 74’ | Farouq Limouri Marlon van de Wetering | 62’ | Lukas Larsen Chiel Sunder |
| 74’ | Kevin van Veen Rangelo Janga | 62’ | Daniel Beukers Julien Mesbahi |
| 74’ | Gijs Bolk Filimon Gerezgiher | ||
| 82’ | Casper Staring Rodney Kongolo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dylan Nino Fancito | Koen Bucker | ||
Sven Blummel | Kevin Norder | ||
Roel van Zutphen | Joshua Mukeh | ||
Boris van Schuppen | Alaa Bakir | ||
Hugo Deenen | Chiel Sunder | ||
Niels van Berkel | Julien Mesbahi | ||
Niek Munsters | Rodney Kongolo | ||
Edoly Lukoki Mateso | Agon Sadiku | ||
Marlon van de Wetering | Alessandro Hojabrpour | ||
Rangelo Janga | Filimon Gerezgiher | ||
Amir Bryson | |||
Thijs Muller | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 25 | 2 | 6 | 42 | 77 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 22 | 7 | 4 | 31 | 73 | T H T B T | |
| 3 | 33 | 16 | 7 | 10 | 10 | 55 | H B T B T | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 10 | 53 | T H T T B | |
| 5 | 33 | 16 | 4 | 13 | 15 | 52 | B T T H T | |
| 6 | 33 | 15 | 5 | 13 | 4 | 50 | H T B B B | |
| 7 | 33 | 13 | 9 | 11 | 6 | 48 | T T T H B | |
| 8 | 33 | 12 | 12 | 9 | 3 | 48 | H B H B H | |
| 9 | 33 | 13 | 7 | 13 | -1 | 46 | H H B T T | |
| 10 | 33 | 11 | 10 | 12 | -2 | 43 | H H B H B | |
| 11 | 33 | 13 | 4 | 16 | -10 | 43 | B B T T B | |
| 12 | 33 | 10 | 9 | 14 | -4 | 39 | B B T B T | |
| 13 | 33 | 11 | 5 | 17 | -10 | 38 | B B B B H | |
| 14 | 33 | 10 | 7 | 16 | -11 | 37 | T T B H B | |
| 15 | 33 | 13 | 9 | 11 | 2 | 36 | T T B T T | |
| 16 | 33 | 9 | 9 | 15 | -27 | 36 | H H T H B | |
| 17 | 33 | 10 | 4 | 19 | -9 | 34 | B B B H T | |
| 18 | 33 | 9 | 7 | 17 | -19 | 34 | B H B B H | |
| 19 | 33 | 8 | 8 | 17 | -14 | 32 | T B T T B | |
| 20 | 33 | 7 | 11 | 15 | -16 | 32 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch