Clint Essers 36 | |
Djevencio van der Kust (Kiến tạo: Jean-Paul N'Djoli) 40 | |
Siegert Baartmans (Kiến tạo: Guus Beaumont) 59 | |
Damon Mirani (Kiến tạo: Max Hauswirth) 63 | |
(Pen) Tristan van Gilst 67 | |
Luc Netten (Thay: Junior Poortvliet) 68 | |
Lennon Smulders (Thay: Kevin van Veen) 68 | |
Hugo Deenen (Thay: Amir Bryson) 68 | |
Rens Boon (Thay: Owen Renfrum) 68 | |
Thomas Bruns (Thay: Chafik Abbas) 70 | |
Jean-Paul N'Djoli 73 | |
Niek Munsters (Thay: Clint Essers) 75 | |
David Tomic (Thay: Max Hauswirth) 90 | |
Fode Fofana (Thay: Tristan van Gilst) 90 | |
Mike te Wierik (Thay: Djevencio van der Kust) 90 |
Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs Heracles
số liệu thống kê

FC Eindhoven

Heracles
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
9 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs Heracles
FC Eindhoven (3-4-1-2): Jort Borgmans (1), Junior Poortvliet (4), Hyman Ali (29), Owen Renfrum (44), Clint Essers (22), Guus Beaumont (6), Xander Blomme (8), Amir Bryson (13), Mika de Jonge (11), Kevin Van Veen (9), Siegert Baartmans (19)
Heracles (4-2-3-1): Fabian De Keijzer (1), David Vicente (15), Damon Mirani (4), Maurice Wrusch (14), Manny Rodríguez (25), Djevencio Van der Kust (5), Sem Scheperman (32), Chafik Abbas (7), Tristan Van Gilst (17), Max Hauswirth (18), Jean-Paul N'djoli (27)

FC Eindhoven
3-4-1-2
1
Jort Borgmans
4
Junior Poortvliet
29
Hyman Ali
44
Owen Renfrum
22
Clint Essers
6
Guus Beaumont
8
Xander Blomme
13
Amir Bryson
11
Mika de Jonge
9
Kevin Van Veen
19
Siegert Baartmans
27
Jean-Paul N'djoli
18
Max Hauswirth
17
Tristan Van Gilst
7
Chafik Abbas
32
Sem Scheperman
5
Djevencio Van der Kust
25
Manny Rodríguez
14
Maurice Wrusch
4
Damon Mirani
15
David Vicente
1
Fabian De Keijzer

Heracles
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Amir Bryson Hugo Deenen | 70’ | Chafik Abbas Thomas Bruns |
| 68’ | Junior Poortvliet Luc Netten | 90’ | Djevencio van der Kust Mike Te Wierik |
| 75’ | Clint Essers Niek Munsters | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Bazdaric | Thomas Bruns | ||
Rens Boon | Stijn Bultman | ||
Hugo Deenen | Fodé Fofana | ||
Emre Eksi | Tarik Hamamioglu | ||
Jens Elbers | Timo Jansink | ||
Dylan Nino Fancito | Luka Kulenovic | ||
Niek Janssen | Mimeirhel Benita | ||
Niek Munsters | Walid Ould Chikh | ||
Luc Netten | David Tomic | ||
Akin Ozcan | Jeppe Wijnreder | ||
Lennon Smulders | Leco Zeevalkink | ||
Raf van de Riet | Mike Te Wierik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 4 | 13 | T T T T H | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B T H H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | H T T T B | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T B T T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B T T T B | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | T B B T T | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | B T T H H | |
| 10 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B T H B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H T | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | B T B T B | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | H B H B T | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | H B T B B | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B B B H | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 4 | T H B B B | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | -12 | 1 | H B B B B | |
| 20 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch