Rangelo Janga 26 | |
P. Nash (Thay: S. Vink) 62 | |
Pharell Nash (Thay: Skye Vink) 62 | |
Lucas Jetten 65 | |
Daan Huisman (Kiến tạo: John Neeskens) 66 | |
Owen Renfrum 71 | |
Kevin van Veen (Thay: Rangelo Janga) 71 | |
Edoly Lukoki Mateso (Thay: Sven Blummel) 71 | |
Levi Acheampong (Thay: Don O'Niel) 73 | |
Abdellah Ouazane (Kiến tạo: Pharell Nash) 78 | |
Niek Munsters (Thay: Thijs Muller) 82 | |
Dyon Dorenbosch (Thay: Xander Blomme) 82 | |
Damian van der Vaart (Thay: Lucas Jetten) 83 | |
Paulo Da Silva (Thay: Jinairo Johnson) 83 | |
Hugo Deenen (Thay: Tyrese Simons) 89 | |
Niek Munsters 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs Jong Ajax
số liệu thống kê

FC Eindhoven

Jong Ajax
50 Kiểm soát bóng 50
8 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs Jong Ajax
FC Eindhoven (4-2-3-1): Jort Borgmans (1), Owen Renfrum (24), Clint Essers (22), John Neeskens (33), Terrence Douglas (25), Daan Huisman (5), Xander Blomme (16), Sven Blummel (7), Thijs Muller (21), Tyrese Simons (2), Rangelo Janga (32)
Jong Ajax (4-2-3-1): Paul Peters Reverson (1), Avery Appiah (2), Mylo van der Lans (3), Marvyn Muzungu (4), Ethan Butera (5), Tijn Peters (6), Jinairo Johnson (16), Lucas Jetten (7), Abdellah Ouazane (8), Don O'Niel (11), Skye Vink (9), Skye Vink (9)

FC Eindhoven
4-2-3-1
1
Jort Borgmans
24
Owen Renfrum
22
Clint Essers
33
John Neeskens
25
Terrence Douglas
5
Daan Huisman
16
Xander Blomme
7
Sven Blummel
21
Thijs Muller
2
Tyrese Simons
32
Rangelo Janga
9
Skye Vink
9
Skye Vink
11
Don O'Niel
8
Abdellah Ouazane
7
Lucas Jetten
16
Jinairo Johnson
6
Tijn Peters
5
Ethan Butera
4
Marvyn Muzungu
3
Mylo van der Lans
2
Avery Appiah
1
Paul Peters Reverson

Jong Ajax
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 71’ | Rangelo Janga Kevin Van Veen | 62’ | Skye Vink Pharell Nash |
| 71’ | Sven Blummel Edoly Lukoki Mateso | 73’ | Don O'Niel Levi Acheampong |
| 82’ | Xander Blomme Dyon Dorenbosch | 83’ | Jinairo Johnson Paulo Da Silva |
| 82’ | Thijs Muller Niek Munsters | 83’ | Lucas Jetten Damian van der Vaart |
| 89’ | Tyrese Simons Hugo Deenen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Roel van Zutphen | Zakaria Ouazane | ||
Dylan Nino Fancito | Pharell Nash | ||
Hyman Ali | Paulo Da Silva | ||
Marlon van de Wetering | David Kalokoh | ||
Jens Elbers | Levi Acheampong | ||
Niels van Berkel | Luca Messori | ||
Hugo Deenen | Damian van der Vaart | ||
Dyon Dorenbosch | Luuk Beekman | ||
Niek Munsters | Kennynho Kasanwirjo | ||
Kevin Van Veen | Aymean el Hani | ||
Amir Bryson | Pharell Nash | ||
Edoly Lukoki Mateso | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 53 | 89 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 27 | 78 | B H H B T | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 17 | 68 | T T T T T | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 16 | 63 | H T H T B | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 15 | 58 | T B B T B | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 12 | 58 | T H T B T | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 2 | 56 | B T T B B | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 5 | 55 | T B T H B | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | -4 | 51 | T H B H B | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | -8 | 47 | B H T B B | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | -18 | 47 | H B B B T | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | -4 | 46 | B B T H T | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | -8 | 45 | T B H B T | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | -14 | 45 | H T B H T | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 9 | 44 | H T T H B | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | -10 | 44 | B T T T T | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | -15 | 40 | T B B B T | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | -20 | 39 | B H H T B | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | -32 | 38 | B B H H B | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | -23 | 35 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch