Samuel Dumbili (Kiến tạo: Rivas Manuhutu) 11 | |
Rayan Buifrahi (Kiến tạo: Vicente Besuijen) 31 | |
Xander Blomme 64 | |
Jairo Beerens (Thay: Samuel Dumbili) 65 | |
(Pen) Austyn Jones 76 | |
Clint Essers 76 | |
Niek Munsters (Thay: Xander Blomme) 76 | |
Tyrese Simons (Thay: Vicente Besuijen) 76 | |
Philip Holseter-Karlsen (Thay: Michael Bresser) 77 | |
Siegert Baartmans 80 | |
Tijn Smolenaars 80 | |
Tyrese Simons (Thay: Vicente Besuijen) 81 | |
Hugo Deenen (Thay: Guus Beaumont) 82 | |
Amir Bryson (Thay: Clint Essers) 90 | |
Austyn Jones 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs Jong PSV
số liệu thống kê

FC Eindhoven

Jong PSV
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 7
15 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs Jong PSV
FC Eindhoven (4-4-2): Jort Borgmans (1), Clint Essers (22), Junior Poortvliet (4), Owen Renfrum (44), Raf van de Riet (20), Rayan Buifrahi (28), Xander Blomme (8), Guus Beaumont (6), Vicente Besuijen (77), Siegert Baartmans (19), Antonio Bazdaric (18)
Jong PSV (4-2-3-1): Tijn Smolenaars (1), Kyano Penso (2), Michael Bresser (3), Madi Monamay Nsosemo (4), Rivas Manuhutu (5), Boet Mulders (8), Fabian Merien (6), Samuel Dumbili (7), Sol Sidibe (10), Fabio Kluit (11), Austyn Jones (9)

FC Eindhoven
4-4-2
1
Jort Borgmans
22
Clint Essers
4
Junior Poortvliet
44
Owen Renfrum
20
Raf van de Riet
28
Rayan Buifrahi
8
Xander Blomme
6
Guus Beaumont
77
Vicente Besuijen
19
Siegert Baartmans
18
Antonio Bazdaric
9
Austyn Jones
11
Fabio Kluit
10
Sol Sidibe
7
Samuel Dumbili
6
Fabian Merien
8
Boet Mulders
5
Rivas Manuhutu
4
Madi Monamay Nsosemo
3
Michael Bresser
2
Kyano Penso
1
Tijn Smolenaars

Jong PSV
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 76’ | Xander Blomme Niek Munsters | 65’ | Samuel Dumbili Jairo Beerens |
| 82’ | Guus Beaumont Hugo Deenen | 77’ | Michael Bresser Philip Holseter-Karlsen |
| 90’ | Clint Essers Amir Bryson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rens Boon | Jairo Beerens | ||
Amir Bryson | Sebas Ditmer | ||
Gedion Constancia | Philip Holseter-Karlsen | ||
Hugo Deenen | Brent Jonkers | ||
Emre Eksi | Stijn Kuijsten | ||
Dylan Nino Fancito | Khadim Ngom | ||
Milan Hoek | Will Ostrander | ||
Niek Janssen | Dyran Stam | ||
Niek Munsters | |||
Lasse Abildgaard | |||
Luc Netten | |||
Tyrese Simons | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | 23 | 29 | T H T T H | |
| 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 14 | 25 | B T T H T | |
| 3 | 12 | 8 | 1 | 3 | 7 | 25 | T H T T T | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 13 | 22 | B T T B B | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 4 | 22 | T B H T T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T H T T H | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 9 | 19 | T B T H T | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 5 | 17 | H T B H T | |
| 9 | 12 | 5 | 2 | 5 | -1 | 17 | B H B T B | |
| 10 | 12 | 5 | 2 | 5 | -11 | 17 | T B B B H | |
| 11 | 12 | 3 | 7 | 2 | 4 | 16 | B H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 16 | H B H B T | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | B H T T H | |
| 14 | 12 | 4 | 1 | 7 | -1 | 13 | B T T B H | |
| 15 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | B H B T H | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | T H T B H | |
| 17 | 12 | 3 | 2 | 7 | -9 | 11 | B H B B B | |
| 18 | 12 | 3 | 2 | 7 | -15 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 12 | 2 | 3 | 7 | -6 | 9 | B H B B B | |
| 20 | 12 | 2 | 1 | 9 | -12 | 7 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch