Mitchell van Rooijen (Thay: Tristan Dekker) 55 | |
Thijme Verheijen (Thay: Carl Johansson) 55 | |
Naoufal Bannis (Thay: Lamine Diaby-Fadiga) 61 | |
Ozan Kokcu (Thay: Evan Rottier) 61 | |
Nick Venema (Thay: Daan Huisman) 70 | |
Mitchell van Rooijen 74 | |
Pjotr Kestens 77 | |
Pjotr Kestens (Thay: Dyon Dorenbosch) 77 | |
(og) Jasper Dahlhaus 82 | |
Ozan Kokcu 84 | |
Mawouna Amevor 84 | |
Kristofer Ingi Kristinsson (Thay: Sven Braken) 88 |
Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

FC Eindhoven

VVV-Venlo
47 Kiểm soát bóng 53
18 Phạm lỗi 13
30 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs VVV-Venlo
FC Eindhoven (3-4-2-1): Nigel Bertrams (1), Collin Seedorf (33), Mawouna Kodjo Amevor (3), Jarno Janssen (28), Tibo Persyn (99), Jasper Dahlhaus (7), Dyon Dorenbosch (27), Brian De Keersmaecker (17), Evan Rottier (22), Charles-Andreas Brym (25), Mohamed Lamine Diaby (9)
VVV-Venlo (4-2-3-1): Ennio Van Der Gouw (1), Tristan Dekker (17), Rick Ketting (4), Brian Koglin (2), Simon Janssen (5), Kees De Boer (8), Robert Klaasen (16), Richard Sedlacek (13), Daan Huisman (23), Carl Johansson (7), Sven Braken (9)

FC Eindhoven
3-4-2-1
1
Nigel Bertrams
33
Collin Seedorf
3
Mawouna Kodjo Amevor
28
Jarno Janssen
99
Tibo Persyn
7
Jasper Dahlhaus
27
Dyon Dorenbosch
17
Brian De Keersmaecker
22
Evan Rottier
25
Charles-Andreas Brym
9
Mohamed Lamine Diaby
9
Sven Braken
7
Carl Johansson
23
Daan Huisman
13
Richard Sedlacek
16
Robert Klaasen
8
Kees De Boer
5
Simon Janssen
2
Brian Koglin
4
Rick Ketting
17
Tristan Dekker
1
Ennio Van Der Gouw

VVV-Venlo
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 61’ | Evan Rottier Ozan Can Kokcu | 55’ | Carl Johansson Thijme Verheijen |
| 61’ | Lamine Diaby-Fadiga Naoufal Bannis | 55’ | Tristan Dekker Mitchell Van Rooijen |
| 77’ | Dyon Dorenbosch Pjotr Kestens | 70’ | Daan Huisman Nick Venema |
| 88’ | Sven Braken Kristofer Kristinsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Rego | Ozcan Yasar | ||
Moussa Sanoh | Luuk Vosselman | ||
Yassine Azzagari | Kristofer Kristinsson | ||
Koen Oostenbrink | Yahcuroo Roemer | ||
Ozan Can Kokcu | Levi Smans | ||
Dalton Enokpa | Joep Kluskens | ||
Jort Borgmans | Thijme Verheijen | ||
TJ Odunze | Nick Venema | ||
Justin Ogenia | Mitchell Van Rooijen | ||
Pieter Bogaers | Sem Dirks | ||
Naoufal Bannis | Lukas Zima | ||
Pjotr Kestens | Jens Craenmehr | ||
Nhận định FC Eindhoven vs VVV-Venlo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 2 | 5 | 30 | 53 | B B B H B | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 25 | 10 | 9 | 6 | 6 | 39 | T H B H T | |
| 4 | 24 | 12 | 2 | 10 | 12 | 38 | T T T T B | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 6 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 7 | 25 | 10 | 7 | 8 | 4 | 37 | T H T H T | |
| 8 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 9 | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 | T B B H H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 8 | 7 | 9 | -3 | 31 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 13 | 23 | 9 | 3 | 11 | -9 | 30 | T T T B T | |
| 14 | 23 | 8 | 5 | 10 | -4 | 29 | B T B B H | |
| 15 | 24 | 6 | 8 | 10 | -8 | 26 | B B T T B | |
| 16 | 24 | 7 | 5 | 12 | -19 | 26 | T B T H B | |
| 17 | 25 | 8 | 2 | 15 | -8 | 26 | B B T B T | |
| 18 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 19 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 19 | B H T H B | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
