J. Reilson 29 | |
A. Gusarov 33 | |
J. Kleinsmith 64 | |
D. Laaneots 83 | |
J. Kanter 85 | |
K. Evans 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây FC Elva
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 3 | 2 | 31 | 42 | T T T T H | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 14 | 32 | B T B H H | |
| 3 | 17 | 9 | 3 | 5 | 10 | 30 | T T H B B | |
| 4 | 19 | 8 | 3 | 8 | 2 | 27 | T B B H T | |
| 5 | 19 | 8 | 0 | 11 | 2 | 24 | T B T T T | |
| 6 | 18 | 6 | 5 | 7 | -12 | 23 | B T T H T | |
| 7 | 19 | 6 | 4 | 9 | -2 | 22 | B T T H B | |
| 8 | 18 | 5 | 4 | 9 | -14 | 19 | T B B H H | |
| 9 | 17 | 5 | 4 | 8 | -7 | 19 | B B B H B | |
| 10 | 19 | 4 | 5 | 10 | -24 | 17 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

