Daniel Beukers 12 | |
Chiel Sunder 37 | |
Djenahro Nunumete 42 | |
Alessandro Hojabrpour (Thay: Christian Oestergaard) 46 | |
Rodney Kongolo (Kiến tạo: Alessandro Hojabrpour) 47 | |
Milan Smits (Thay: Jason Meerstadt) 60 | |
Levi Schoppema (Thay: Nolan Martens) 60 | |
Chahid El Allachi (Thay: Ibrahim El Kadiri) 60 | |
Nathan Kaninda (Thay: Jevon Simons) 70 | |
Noam Emeran (Thay: Stan van Manen) 73 | |
Vicente Besuijen (Thay: Chiel Sunder) 75 | |
Tim Braem (Thay: Kaya Symon) 84 | |
Kevin Norder (Thay: Luca Unbehaun) 90 | |
Julius Kade (Thay: Romano Postema) 90 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs De Graafschap
số liệu thống kê

FC Emmen

De Graafschap
42 Kiểm soát bóng 58
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 7
7 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs De Graafschap
FC Emmen (4-2-3-1): Luca Unbehaun (38), Daniel Bucker (22), Christian Ostergaard (4), Joshua Mukeh (2), Djenahro Nunumete (21), Rodney Kongolo (25), Casper Staring (6), Stan van Manen (14), Freddy Quispel (12), Chiel Sunder (15), Romano Postema (9)
De Graafschap (4-3-3): Ties Wieggers (1), Nolan Martens (2), Thomas Kok (15), Stijn Bultman (18), Kaya Symons (21), Jason Meerstadt (24), Fedde De Jong (22), Teun Gijselhart (8), Jevon Simons (7), Nils Eggens (9), Ibrahim El Kadiri (11)

FC Emmen
4-2-3-1
38
Luca Unbehaun
22
Daniel Bucker
4
Christian Ostergaard
2
Joshua Mukeh
21
Djenahro Nunumete
25
Rodney Kongolo
6
Casper Staring
14
Stan van Manen
12
Freddy Quispel
15
Chiel Sunder
9
Romano Postema
11
Ibrahim El Kadiri
9
Nils Eggens
7
Jevon Simons
8
Teun Gijselhart
22
Fedde De Jong
24
Jason Meerstadt
21
Kaya Symons
18
Stijn Bultman
15
Thomas Kok
2
Nolan Martens
1
Ties Wieggers

De Graafschap
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Christian Oestergaard Alessandro Hojabrpour | 60’ | Nolan Martens Levi Schoppema |
| 73’ | Stan van Manen Noam Emeran | 60’ | Jason Meerstadt Milan Smits |
| 75’ | Chiel Sunder Vicente Besuijen | 60’ | Ibrahim El Kadiri Allachi Chahid |
| 90’ | Luca Unbehaun Kevin Norder | 70’ | Jevon Simons Nathan Charles Kaninda |
| 90’ | Romano Postema Julius Kade | 84’ | Kaya Symon Tim Braem |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Norder | Rick Jonkers | ||
Vicente Besuijen | Sam Bouwman | ||
Julius Kade | Levi Schoppema | ||
Noam Emeran | Milan Smits | ||
Dim Otten | Nathan Charles Kaninda | ||
Alessandro Hojabrpour | Allachi Chahid | ||
Tim Braem | |||
Nic Hartgers | |||
Kenji Tang | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 53 | 89 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 27 | 78 | B H H B T | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 17 | 68 | T T T T T | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 16 | 63 | H T H T B | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 15 | 58 | T B B T B | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 12 | 58 | T H T B T | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 2 | 56 | B T T B B | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 5 | 55 | T B T H B | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | -4 | 51 | T H B H B | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | -8 | 47 | B H T B B | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | -18 | 47 | H B B B T | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | -4 | 46 | B B T H T | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | -8 | 45 | T B H B T | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | -14 | 45 | H T B H T | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 9 | 44 | H T T H B | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | -10 | 44 | B T T T T | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | -15 | 40 | T B B B T | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | -20 | 39 | B H H T B | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | -32 | 38 | B B H H B | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | -23 | 35 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch