Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả FC FCSB vs Botosani hôm nay 22-11-2021

Giải VĐQG Romania - Th 2, 22/11

Kết thúc

FC FCSB

FC FCSB

3 : 1

Botosani

Botosani

Hiệp một: 0-1
T2, 01:30 22/11/2021
Vòng 16 - VĐQG Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christopher Braun (Kiến tạo: Hervin Ongenda)
24
Realdo Fili
29
Adrian Sut
41
Valentin Gheorghe (Kiến tạo: Octavian Popescu)
77
Ianis Stoica (Kiến tạo: Constantin Budescu)
86
Alexandru Tiganasu
90+2'
Florin Tanase (Kiến tạo: Ianis Stoica)
90+4'

Thống kê trận đấu FC FCSB vs Botosani

số liệu thống kê
FC FCSB
FC FCSB
Botosani
Botosani
65 Kiểm soát bóng 35
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 21
25 Chuyền dài 9
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 7
11 Phát bóng 16
3 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát FC FCSB vs Botosani

FC FCSB (4-3-3): Andrei Vlad (99), Valentin Cretu (2), Paulo Vinicius (55), George Miron (4), Ovidiu Popescu (23), Darius Olaru (27), Adrian Sut (8), Florin Tanase (10), Andrei Cordea (98), Claudiu Keseru (28), Octavian Popescu (9)

Botosani (4-2-3-1): Eduard Pap (1), Bogdan Racovitan (25), Joyskim Dawa Tchakonte (5), Alin Seroni (32), Alexandru Tiganasu (30), Enriko Papa (67), Malcom Edjouma (18), Christopher Braun (47), Eduard Florescu (27), Mateus Criciuma (9), Hervin Ongenda (10)

FC FCSB
FC FCSB
4-3-3
99
Andrei Vlad
2
Valentin Cretu
55
Paulo Vinicius
4
George Miron
23
Ovidiu Popescu
27
Darius Olaru
8
Adrian Sut
10
Florin Tanase
98
Andrei Cordea
28
Claudiu Keseru
9
Octavian Popescu
10
Hervin Ongenda
9
Mateus Criciuma
27
Eduard Florescu
47
Christopher Braun
18
Malcom Edjouma
67
Enriko Papa
30
Alexandru Tiganasu
32
Alin Seroni
5
Joyskim Dawa Tchakonte
25
Bogdan Racovitan
1
Eduard Pap
Botosani
Botosani
4-2-3-1
Thay người
59’
Claudiu Keseru
Constantin Budescu
22’
Andrei Tircoveanu
Realdo Fili
69’
Darius Olaru
Valentin Gheorghe
62’
Mateus Criciuma
Jaja
69’
Andrei Cordea
Ianis Stoica
88’
Eduard Florescu
Mihai Roman
90’
Octavian Popescu
Razvan Oaida
88’
Realdo Fili
Andrei Tircoveanu
Cầu thủ dự bị
Risto Radunovic
Realdo Fili
Razvan Oaida
Jaja
Ovidiu Perianu
Petar Petkovski
Valentin Gheorghe
Mihai Roman
Ianis Stoica
Andrei Tircoveanu
Iulian Cristea
Herve Kage
Constantin Budescu
Andrei Patache
Denis Harut
Mario Contra
Catalin Straton
David Croitoru

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
16/07 - 2021
22/11 - 2021
02/12 - 2022
H1: 1-2
20/12 - 2022
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 0-1
26/02 - 2024
H1: 1-0
22/11 - 2024
H1: 0-0
09/12 - 2024
H1: 1-0
20/09 - 2025
H1: 1-1
06/02 - 2026

Thành tích gần đây FC FCSB

VĐQG Romania
16/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
24/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây Botosani

VĐQG Romania
16/03 - 2026
07/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
06/02 - 2026
02/02 - 2026
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2BotosaniBotosani1100124B B B B T
3FCSBFCSB1010024B T T B H
4FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta1100222T B B B T
5Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
6Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1001-216T B H T B
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1001-113B B B H B
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101007B B B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2101033T T H B T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj1100130T T T T T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
5CFR ClujCFR Cluj1001-127T T T T B
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti2002-226B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow