Thứ Hai, 16/02/2026

Trực tiếp kết quả FC FCSB vs Sepsi OSK hôm nay 24-08-2021

Giải VĐQG Romania - Th 3, 24/8

Kết thúc

FC FCSB

FC FCSB

1 : 1

Sepsi OSK

Sepsi OSK

Hiệp một: 0-1
T3, 01:30 24/08/2021
Vòng 6 - VĐQG Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ovidiu Popescu
10
Adnan Aganovic
36
Branislav Ninaj
54
Florin Tanase (Kiến tạo: Iulian Cristea)
58
Nicolae Paun
64
(Pen) Bogdan Mitrea
67
Marius Stefanescu
68
Valentin Cretu
73

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
24/08 - 2021
20/12 - 2021
25/10 - 2022
H1: 0-0
13/03 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-2
12/02 - 2024
H1: 1-0
30/09 - 2024
H1: 0-1
10/02 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây FC FCSB

VĐQG Romania
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Romania
26/01 - 2026
H1: 1-2
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Romania
17/01 - 2026
22/12 - 2025

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
Hạng 2 Romania
12/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
04/12 - 2025
Hạng 2 Romania
01/12 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
Hạng 2 Romania
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2715842253T B T H T
2Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti26131031749T T H T H
3FC Rapid 1923FC Rapid 19232714761549T T B T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj2713681345T T T B T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges2713410743T B B T B
6BotosaniBotosani2711971342B H B T B
7CFR ClujCFR Cluj261187441T T T T T
8UTA AradUTA Arad271188-341B T B B T
9Otelul GalatiOtelul Galati2711791340T H B B T
10FCSBFCSB271179540B T T T B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta2710710537T T B B T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti2761011-728B B H T T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc276714-3025B B T T B
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia267316-1424B B B B T
15HermannstadtHermannstadt263815-2317H B T B B
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti272520-3711B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow