Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả FC FCSB vs UTA Arad hôm nay 06-12-2021

Giải VĐQG Romania - Th 2, 06/12

Kết thúc

FC FCSB

FC FCSB

2 : 1

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 1-0
T2, 02:30 06/12/2021
Vòng 18 - VĐQG Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Florin Tanase
22
Dragos Balauru
24
Modestas Vorobjovas
32
Octavian Popescu
69
Roger
72
Vinko Medimorec
80
(Pen) Florin Tanase
81
Vinko Medimorec
83

Thống kê trận đấu FC FCSB vs UTA Arad

số liệu thống kê
FC FCSB
FC FCSB
UTA Arad
UTA Arad
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
30 Ném biên 24
14 Chuyền dài 13
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
6 Phát bóng 3
5 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC FCSB vs UTA Arad

FC FCSB (4-3-3): Andrei Vlad (99), Valentin Cretu (2), Paulo Vinicius (55), George Miron (4), Risto Radunovic (33), Darius Olaru (27), Adrian Sut (8), Florin Tanase (10), Andrei Cordea (98), Claudiu Keseru (28), Octavian Popescu (9)

UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Rolandas Baravykas (23), Alexandru Benga (4), Vinko Medimorec (3), Evgeni Shlyakov (55), Juan Pablo Passaglia (6), Modestas Vorobjovas (5), Roger (7), Desley Ubbink (20), David Miculescu (10), Filip Dangubic (9)

FC FCSB
FC FCSB
4-3-3
99
Andrei Vlad
2
Valentin Cretu
55
Paulo Vinicius
4
George Miron
33
Risto Radunovic
27
Darius Olaru
8
Adrian Sut
10 2
Florin Tanase
98
Andrei Cordea
28
Claudiu Keseru
9
Octavian Popescu
9
Filip Dangubic
10
David Miculescu
20
Desley Ubbink
7
Roger
5
Modestas Vorobjovas
6
Juan Pablo Passaglia
55
Evgeni Shlyakov
3
Vinko Medimorec
4
Alexandru Benga
23
Rolandas Baravykas
93
Florin Iacob
UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
Thay người
63’
Andrei Cordea
Valentin Gheorghe
46’
Modestas Vorobjovas
Idriz Batha
63’
Claudiu Keseru
Ioan Dumiter
64’
Juan Pablo Passaglia
Adrian Hora
83’
Darius Olaru
Razvan Oaida
87’
Filip Dangubic
Liviu Antal
83’
Octavian Popescu
Ianis Stoica
90’
Adrian Sut
Ovidiu Popescu
Cầu thủ dự bị
Alexandru Marian Musi
Cristian Bustea
Razvan Oaida
Adrian Hora
Ovidiu Popescu
Damian Isac
Valentin Gheorghe
Liviu Antal
Ianis Stoica
Idriz Batha
Iulian Cristea
Constantin Dima
Ioan Dumiter
Florin Ilie
Constantin Budescu
Erico
Catalin Straton
Dragos Balauru

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
02/08 - 2021
06/12 - 2021
17/10 - 2022
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 1-1
29/08 - 2023
H1: 1-1
23/01 - 2024
H1: 2-0
02/09 - 2024
H1: 1-0
27/01 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Romania
04/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Romania
02/03 - 2026
H1: 1-3

Thành tích gần đây FC FCSB

VĐQG Romania
16/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
24/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
13/03 - 2026
13/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
20/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2FCSBFCSB1010024B T T B H
3FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta1100222T B B B T
4BotosaniBotosani0000021T B B B B
5Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
6Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1001-216T B H T B
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0000013T B B B H
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101007B B B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1001-130T T T H B
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj0000027B T T T T
5CFR ClujCFR Cluj0000027T T T T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti1001-126T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow