G. Tsetskhladze 3 | |
L. Kalandadze 12 | |
D. Izotov 30 | |
P. Marakvelidze 32 | |
A. Datuashvili (Thay: T. Zhividze) 34 | |
D. Gogotishvili 40 | |
T. Kapanadze 58 | |
N. Grigalashvili (Thay: D. Zurabiani) 59 | |
P. Marakvelidze (Thay: Giorgi Kharebashvili) 61 | |
D. Skhirtladze (Thay: A. Devdariani) 61 | |
N. Gelashvili (Thay: B. Gugberidze) 72 | |
G. Samadashvili (Thay: D. Aidarashvili) 72 | |
Jaduli Iobashvili (Thay: D. Brazhko) 77 | |
M. Kometiani (Thay: T. Babunadze) 83 | |
G. Nikolaishvili (Thay: N. Gelashvili) 83 | |
M. Kometiani 90+1' | |
A. Ananidze 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Georgia
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Gareji 1960
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Telavi
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 15 | 9 | 6 | 7 | 54 | T B B T H | |
| 2 | 30 | 13 | 10 | 7 | 7 | 49 | H T T B T | |
| 3 | 30 | 12 | 11 | 7 | 6 | 47 | H H T B H | |
| 4 | 30 | 11 | 7 | 12 | -6 | 40 | T B B T B | |
| 5 | 30 | 12 | 4 | 14 | 9 | 40 | B T T B B | |
| 6 | 30 | 11 | 6 | 13 | -9 | 39 | B T B T H | |
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | -8 | 38 | T H T B T | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -2 | 36 | B B B T B | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | -7 | 33 | B H T B T | |
| 10 | 30 | 7 | 11 | 12 | 3 | 32 | T H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

