(og) G. Samadashvili 17 | |
T. Babunadze 19 | |
T. Kapanadze 42 | |
D. Paghava 42 | |
D. Pachulia (Thay: G. Metuk) 46 | |
Nicholas Kapanadze (Thay: D. Gotsiridze) 46 | |
J. Dvalishvili 47 | |
L. Tolordava 49 | |
M. Mushkudiani (Thay: G. Nikolaishvili) 57 | |
M. Kometiani (Thay: D. Aidarashvili) 63 | |
I. Tchikaidze (Thay: B. Gugberidze) 63 | |
Vagner Gonçalves 66 | |
K. Zita (Thay: Vagner Gonçalves) 71 | |
N. Grigalashvili (Thay: D. Zurabiani) 73 | |
M. Kometiani 76 | |
L. Kalandadze 77 | |
L. Kvaratskhelia (Thay: G. Kharebava) 78 | |
(Pen) T. Babunadze 80 | |
S. Avaliani (Thay: Y. Mussah) 80 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
VĐQG Georgia
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Gareji 1960
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Kolkheti-1913 Poti
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 8 | 3 | 12 | 47 | H B T T H | |
| 2 | 24 | 11 | 7 | 6 | 4 | 40 | H H T B B | |
| 3 | 24 | 9 | 9 | 6 | 3 | 36 | T T B B T | |
| 4 | 24 | 9 | 5 | 10 | -5 | 32 | B T T H B | |
| 5 | 24 | 8 | 8 | 8 | 3 | 32 | B B T T H | |
| 6 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | B H B B B | |
| 7 | 24 | 9 | 4 | 11 | -1 | 31 | T T T T T | |
| 8 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | T H B B B | |
| 9 | 24 | 6 | 7 | 11 | -7 | 25 | T B B T T | |
| 10 | 24 | 5 | 8 | 11 | 0 | 23 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

