L. Kalandadze 3 | |
B. Kurdadze 14 | |
V. Kilasonia 14 | |
G. Iakobidze 33 | |
R. Gazdeliani (Thay: Z. Sitchinava) 42 | |
G. Iakobidze 53 | |
Kevin 55 | |
D. Aidarashvili (Thay: M. Mushkudiani) 57 | |
I. Gulisashvili (Thay: G. Nikolaishvili) 57 | |
I. Tchikaidze 58 | |
N. Tskhovrebashvili (Thay: G. Iakobidze) 69 | |
M. Kometiani (Thay: I. Tchikaidze) 69 | |
D. Aidarashvili 71 | |
D. Zurabiani 84 | |
V. Chimakadze (Thay: Kevin) 87 | |
D. Tsnobiladze (Thay: G. Kakulia) 87 | |
D. Zurabiani 90 | |
A. Tcholokava 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Georgia
Giao hữu
Hạng nhất Georgia
Giao hữu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Gareji 1960
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Sioni Bolnisi
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 15 | 9 | 6 | 7 | 54 | T B B T H | |
| 2 | 30 | 12 | 11 | 7 | 6 | 47 | H H T B H | |
| 3 | 29 | 12 | 10 | 7 | 6 | 46 | T H T T B | |
| 4 | 29 | 11 | 7 | 11 | -3 | 40 | T T B B T | |
| 5 | 29 | 12 | 4 | 13 | 10 | 40 | T B T T B | |
| 6 | 30 | 11 | 6 | 13 | -9 | 39 | B T B T H | |
| 7 | 29 | 9 | 9 | 11 | -1 | 36 | H B B B T | |
| 8 | 29 | 9 | 8 | 12 | -11 | 35 | B T H T B | |
| 9 | 30 | 7 | 11 | 12 | 3 | 32 | T H B T H | |
| 10 | 29 | 7 | 9 | 13 | -8 | 30 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

