Sunil Chhetri 3 | |
Raynier Fernandes (Thay: Boris Singh Thangjam) 57 | |
Namgyal Bhutia (Thay: Ashique Kuruniyan) 66 | |
Soham Varshneya (Thay: Sirojiddin Kuziev) 66 | |
Daniel Lalhlimpuia (Thay: Muhammed Nemil Valiyattil) 68 | |
Haobam Meetei (Thay: Naorem Roshan Singh) 72 | |
Lalremtluanga Fanai (Thay: Brian Sanchez) 72 | |
Harsh Patre (Thay: Sahil Tavora) 78 | |
Mohammad Yasir (Thay: Brison Fernandes) 78 | |
Monirul Molla (Thay: Sunil Chhetri) 80 | |
Pol Moreno 82 | |
Haobam Meetei 90 | |
Gurpreet Singh Sandhu 90+2' | |
Namgyal Bhutia (Kiến tạo: Lalremtluanga Fanai) 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Goa vs Bengaluru FC
số liệu thống kê

FC Goa

Bengaluru FC
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
36 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Goa vs Bengaluru FC
FC Goa (4-2-3-1): Hrithik Tiwari (55), Boris Singh Thangjam (17), Sandesh Jhingan (3), Pol Moreno Sanchez (4), Aakash Sangwan (27), Udanta Singh (21), Sahil Tavora (15), Abdul Rabeeh (77), Dejan Drazic (71), Brison Deuben Fernandes (7), Muhammed Nemil Vailiyattil (44)
Bengaluru FC (4-3-3): Gurpreet Singh Sandhu (1), Nikhil Poojary (27), Rahul Bheke (2), Chinglensana Singh (4), Naorem Roshan Singh (32), Braian Sanchez (10), Sirojiddin Kuziev (6), Suresh Wangjam (8), Ryan Williams (7), Sunil Chhetri (11), Ashique Kuruniyan (22)

FC Goa
4-2-3-1
55
Hrithik Tiwari
17
Boris Singh Thangjam
3
Sandesh Jhingan
4
Pol Moreno Sanchez
27
Aakash Sangwan
21
Udanta Singh
15
Sahil Tavora
77
Abdul Rabeeh
71
Dejan Drazic
7
Brison Deuben Fernandes
44
Muhammed Nemil Vailiyattil
22
Ashique Kuruniyan
11
Sunil Chhetri
7
Ryan Williams
8
Suresh Wangjam
6
Sirojiddin Kuziev
10
Braian Sanchez
32
Naorem Roshan Singh
4
Chinglensana Singh
2
Rahul Bheke
27
Nikhil Poojary
1
Gurpreet Singh Sandhu

Bengaluru FC
4-3-3
| Thay người | |||
| 57’ | Boris Singh Thangjam Raynier Fernandes | 66’ | Sirojiddin Kuziev Soham Varshneya |
| 68’ | Muhammed Nemil Valiyattil Daniel Lalhlimpuia | 66’ | Ashique Kuruniyan Namgyal Bhutia |
| 78’ | Brison Fernandes Mohammad Yasir | 72’ | Naorem Roshan Singh Haobam Meetei |
| 78’ | Sahil Tavora Harsh Patre | 72’ | Brian Sanchez Lalremtluanga Fanai |
| 80’ | Sunil Chhetri Monirul Molla | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Prachit Gaonkar | Lalthuammawia Ralte | ||
Lara Sharma | Haobam Meetei | ||
Jerry Lalrinzuala | Soham Varshneya | ||
Daniel Lalhlimpuia | Chingambam Shivaldo Singh | ||
Raynier Fernandes | Monirul Molla | ||
Nim Dorjee Tamang | Sivasakthi Narayanan | ||
Ronney Willson Kharbudon | Vinith Venkatesh | ||
Mohammad Yasir | Namgyal Bhutia | ||
Harsh Patre | Lalremtluanga Fanai | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây FC Goa
VĐQG Ấn Độ
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Bengaluru FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 14 | T T H B H | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | H B T H T | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 4 | 14 | T H H T T | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | T T B H H | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | B H H T | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H H T T | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | T H H H | |
| 8 | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 6 | H H H T B | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H H B T | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H T H | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H T B B B | |
| 12 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B H H | |
| 13 | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 | B B B H B | |
| 14 | 6 | 0 | 0 | 6 | -16 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch