Rei Tachikawa 26 | |
Armando Sadiku (Kiến tạo: Rowllin Borges) 45+3' | |
Jordan Murray (Thay: Rei Tachikawa) 46 | |
Sourav Das 55 | |
Seiminlen Doungel (Thay: Mohammed Sanan K) 58 | |
Mobashir Rahman (Thay: Sourav Das) 58 | |
Borja Herrera (Thay: Dejan Drazic) 59 | |
Jay Gupta (Thay: Brison Fernandes) 59 | |
Sahil Tavora (Thay: Rowllin Borges) 71 | |
Odei Onaindia 73 | |
(Pen) Javier Siverio 74 | |
Muhammed Nemil Valiyattil (Thay: Aakash Sangwan) 78 | |
Nikhil Barla (Thay: Imran Khan) 86 | |
Lazar Cirkovic (Thay: Javier Siverio) 88 | |
Jordan Murray (Kiến tạo: Mobashir Rahman) 90+3' | |
Carl McHugh 90+5' |
Thống kê trận đấu FC Goa vs Jamshedpur
số liệu thống kê

FC Goa

Jamshedpur
62 Kiểm soát bóng 38
5 Sút trúng đích 5
16 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
27 Ném biên 34
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Goa vs Jamshedpur
FC Goa (4-2-3-1): Laxmikant Kattimani (25), Udanta Singh (21), Odei Onaindia (16), Nim Dorjee Tamang (30), Aakash Sangwan (27), Rowllin Borges (18), Carl McHugh (4), Boris Singh Thangjam (17), Dejan Drazic (8), Brison Deuben Fernandes (42), Armando Sadiku (9)
Jamshedpur (4-1-4-1): Albino Gomes (32), Ashutosh Mehta (5), Pratik Chaudhari (4), Stephen Eze (6), Muhammed Uvais Moyikka (23), Sourav Das (20), Imran Khan (7), Rei Tachikawa (8), Javi Hernandez (10), Sanan Mohammed (11), Javier Siverio Toro (9)

FC Goa
4-2-3-1
25
Laxmikant Kattimani
21
Udanta Singh
16
Odei Onaindia
30
Nim Dorjee Tamang
27
Aakash Sangwan
18
Rowllin Borges
4
Carl McHugh
17
Boris Singh Thangjam
8
Dejan Drazic
42
Brison Deuben Fernandes
9
Armando Sadiku
9
Javier Siverio Toro
11
Sanan Mohammed
10
Javi Hernandez
8
Rei Tachikawa
7
Imran Khan
20
Sourav Das
23
Muhammed Uvais Moyikka
6
Stephen Eze
4
Pratik Chaudhari
5
Ashutosh Mehta
32
Albino Gomes

Jamshedpur
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 59’ | Dejan Drazic Borja Herrera Gonzalez | 46’ | Rei Tachikawa Jordan Murray |
| 59’ | Brison Fernandes Jay Gupta | 58’ | Sourav Das Mohammad Mobashir Rahman |
| 71’ | Rowllin Borges Sahil Tavora | 58’ | Mohammed Sanan K Len Doungel |
| 78’ | Aakash Sangwan Muhammed Nemil Vailiyattil | 86’ | Imran Khan Nikhil Barla |
| 88’ | Javier Siverio Lazar Cirkovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sahil Tavora | Lazar Cirkovic | ||
Muhammed Nemil Vailiyattil | Shubham Sarangi | ||
Borja Herrera Gonzalez | Mohammad Mobashir Rahman | ||
Jay Gupta | Jordan Murray | ||
Seriton Fernandes | Wungngayam Muirang | ||
Ayush Dev Chhetri | Aniket Jadhav | ||
Sanatomba Singh | Len Doungel | ||
Bob Raj | Nikhil Barla | ||
Muhammad Hammad | Amrit Gope | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây FC Goa
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Jamshedpur
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 7 | 19 | H H B T T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 4 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | B H H B T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | H T T B T | |
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | B B B T B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | H H T B H | |
| 11 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 12 | 10 | 1 | 4 | 5 | -11 | 7 | T B H B B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch