A. Sirbiladze 5 | |
G. Gvasalia 16 | |
N. Tchumburidze 21 | |
J. Owusu-Ansah 41 | |
E. Tabatadze 43 | |
G. Khetsuriani (Thay: N. Kharabadze) 46 | |
L. Kadaria (Thay: S. Kukhianidze) 46 | |
L. Tsulaia (Thay: R. Chkhaidze) 46 | |
R. Gagity (Thay: D. Khelaia) 46 | |
G. Khetsuriani 49 | |
V. Botchorishvili 54 | |
J. Esonkulov 58 | |
A. Sirbiladze 58 | |
D. Mala 67 | |
G. Bekadze (Thay: G. Kurmashvili) 85 | |
N. Tchumburidze 88 | |
L. Gadilia 90+1' | |
L. Gadilia 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Gori
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Merani Martvili
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 15 | 9 | 6 | 7 | 54 | T B B T H | |
| 2 | 30 | 13 | 10 | 7 | 7 | 49 | H T T B T | |
| 3 | 30 | 12 | 11 | 7 | 6 | 47 | H H T B H | |
| 4 | 30 | 11 | 7 | 12 | -6 | 40 | T B B T B | |
| 5 | 30 | 12 | 4 | 14 | 9 | 40 | B T T B B | |
| 6 | 30 | 11 | 6 | 13 | -9 | 39 | B T B T H | |
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | -8 | 38 | T H T B T | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -2 | 36 | B B B T B | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | -7 | 33 | B H T B T | |
| 10 | 30 | 7 | 11 | 12 | 3 | 32 | T H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
