Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả FC Groningen vs NAC Breda hôm nay 07-04-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 07/4

Kết thúc

FC Groningen

FC Groningen

1 : 1

NAC Breda

NAC Breda

Hiệp một: 0-0
CN, 17:15 07/04/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Euroborg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aime Omgba
16
Marvin Peersman
37
Marco Rente
37
(Pen) Dominik Janosek
49
Manel Royo (Kiến tạo: Matthew Garbett)
49
Johan Hove (Kiến tạo: Marco Rente)
66
Thijmen Blokzijl (Thay: Isak Dybvik)
71
Fredrik Oldrup Jensen
78
Boris van Schuppen (Thay: Aime Omgba)
79
Noam Emeran (Thay: Luciano Valente)
81
Rui Mendes (Thay: Laros Duarte)
81
Martin Koscelnik (Thay: Fredrik Oldrup Jensen)
84
Jan van den Bergh
88
Nils Eggens (Thay: Thom van Bergen)
90
Cuco Martina
90+3'

Thống kê trận đấu FC Groningen vs NAC Breda

số liệu thống kê
FC Groningen
FC Groningen
NAC Breda
NAC Breda
56 Kiểm soát bóng 44
2 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Groningen vs NAC Breda

FC Groningen (4-4-2): Hidde Jurjus (21), Leandro Bacuna (8), Marco Rente (5), Marvin Peersman (43), Isak Dybvik Maatta (18), Jorg Schreuders (14), Johan Hove (7), Laros Duarte (6), Luciano Valente (40), Romano Postema (29), Thom Van Bergen (25)

NAC Breda (4-2-3-1): Tein Troost (49), Boyd Lucassen (2), Cuco Martina (15), Jan Van den Bergh (5), Manel Royo Castell (21), Fredrik Oldrup Jensen (20), Casper Staring (6), Matthew Garbett (7), Aime Ntsama Omgba (22), Dominik Janosek (39), Elias Mar Omarsson (10)

FC Groningen
FC Groningen
4-4-2
21
Hidde Jurjus
8
Leandro Bacuna
5
Marco Rente
43
Marvin Peersman
18
Isak Dybvik Maatta
14
Jorg Schreuders
7
Johan Hove
6
Laros Duarte
40
Luciano Valente
29
Romano Postema
25
Thom Van Bergen
10
Elias Mar Omarsson
39
Dominik Janosek
22
Aime Ntsama Omgba
7
Matthew Garbett
6
Casper Staring
20
Fredrik Oldrup Jensen
21
Manel Royo Castell
5
Jan Van den Bergh
15
Cuco Martina
2
Boyd Lucassen
49
Tein Troost
NAC Breda
NAC Breda
4-2-3-1
Thay người
71’
Isak Dybvik
Thijmen Blokzijl
79’
Aime Omgba
Boris van Schuppen
81’
Laros Duarte
Rui Mendes
84’
Fredrik Oldrup Jensen
Martin Koscelnik
81’
Luciano Valente
Noam Emeran
90’
Thom van Bergen
Nils Eggens
Cầu thủ dự bị
Rui Mendes
Aron Van Lare
Joey Pelupessy
Pepijn Van De Merbel
Kian Slor
Sigurd Haugen
Tika de Jonge
Boy Kemper
Daniel Beukers
Martin Koscelnik
Jasper Meijster
Roy Kuijpers
Dirk Baron
Thomas Marijnissen
Thijmen Blokzijl
Victor Wernersson
Sven Bouland
Tom Boere
Nils Eggens
Boris van Schuppen
Noam Emeran
Rowan Besselink

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
10/11 - 2012
09/03 - 2013
01/12 - 2013
12/04 - 2014
02/11 - 2014
17/05 - 2015
Hạng 2 Hà Lan
07/10 - 2023
07/04 - 2024
VĐQG Hà Lan
10/08 - 2024
29/03 - 2025
04/10 - 2025
11/01 - 2026

Thành tích gần đây FC Groningen

VĐQG Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
11/01 - 2026

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
H1: 1-2
18/01 - 2026
11/01 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3020732967T T T T H
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Jong PSVJong PSV3115511750B T H T B
5Willem IIWillem II311489750T B T H T
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3112118447T T H B H
9FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
10FC Den BoschFC Den Bosch3111713-340T H H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht319814-2235B B H H T
16Helmond SportHelmond Sport319616-1833T B B H B
17VitesseVitesse3111911-130H B T T B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar319319-1030T H B B B
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow