Zviad Natchkebia 17 | |
Amiran Dzagania 27 | |
J. Tiboue (Thay: J. Jinjolava) 36 | |
Giorgi Beridze 40 | |
P. Cancar (Thay: V. Selimović) 46 | |
L. Kuprava (Thay: V. Pinson) 46 | |
N. Lominadze (Thay: D. Bukia) 46 | |
A. Shulaia (Thay: G. Arabidze) 46 | |
T. Nadaraia (Thay: M. Stamatov) 46 | |
Vladimer Mamuchashvili 49 | |
Pires 68 | |
I. Alhassan (Thay: B. Kardava) 69 | |
Lucas Café (Thay: N. Sikharulashvili) 69 | |
G. Kokhreidze (Thay: L. Latsabidze) 78 | |
G. Kutsia (Thay: G. Beridze) 82 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Iberia 1999
VĐQG Georgia
Europa Conference League
VĐQG Georgia
Europa Conference League
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Torpedo Kutaisi
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 16 | 8 | 6 | 16 | 56 | H T T T T | |
| 2 | 30 | 17 | 4 | 9 | 12 | 55 | T B T T T | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 18 | 54 | T T B T T | |
| 4 | 30 | 15 | 7 | 8 | 10 | 52 | T B T T B | |
| 5 | 30 | 12 | 4 | 14 | 3 | 40 | B T B B B | |
| 6 | 30 | 11 | 5 | 14 | -12 | 38 | B B T T B | |
| 7 | 30 | 9 | 10 | 11 | 7 | 37 | T B H B B | |
| 8 | 30 | 6 | 12 | 12 | -17 | 30 | B H B B H | |
| 9 | 30 | 5 | 12 | 13 | -11 | 27 | B B H B H | |
| 10 | 30 | 3 | 11 | 16 | -26 | 20 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

