Thứ Bảy, 26/09/2026

Trực tiếp kết quả FC Imabari vs Kataller Toyama hôm nay 25-04-2026

Giải J League 2 - Th 7, 25/4

Kết thúc

FC Imabari

FC Imabari

1 : 2

Kataller Toyama

Kataller Toyama

Hiệp một: 0-2
T7, 12:00 25/04/2026
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Manato Furukawa (Kiến tạo: Yoshiki Takahashi)
3
Toshiki Hirao
7
Gabriel Gomes
36
Manato Furukawa (Kiến tạo: Woo-Young Jung)
45
Edigar Júnio (Thay: K. Furuyama)
54
Edigar Junio (Thay: Kengo Furuyama)
54
Tae-Won Kim (Thay: Ayumu Kameda)
55
Tsubasa Yoshihira (Thay: Keijiro Ogawa)
55
Kiyoshiro Tsuboi (Thay: Manato Furukawa)
55
Rodrigo Souza (Thay: Junya Kato)
62
Keito Kubo (Thay: Kyota Mochii)
62
Sho Fuseya (Thay: Shun Mizoguchi)
77
Yoshiaki Komai (Thay: Masamichi Hayashi)
80
Yuri Takeuchi (Kiến tạo: Gabriel Gomes)
84
Woo-Young Jung
87

Thống kê trận đấu FC Imabari vs Kataller Toyama

số liệu thống kê
FC Imabari
FC Imabari
Kataller Toyama
Kataller Toyama
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Imabari vs Kataller Toyama

FC Imabari (4-4-2): Kotaro Tachikawa (1), Rei Umeki (2), Yuri Takeuchi (24), Yamato Maruyama (29), Gabriel Gomes (15), Junya Kato (77), Kyota Mochii (17), Yuki Kajiura (6), Shuta Sasa (33), Masamichi Hayashi (44), Kengo Furuyama (19)

Kataller Toyama (3-4-2-1): Toshiki Hirao (1), Sota Fukazawa (13), Shosei Okamoto (56), Shimpei Nishiya (23), Yoshiki Takahashi (33), Shunsuke Tanimoto (14), Jung Woo-young (20), Shun Mizoguchi (32), Keijiro Ogawa (11), Ayumu Kameda (7), Manato Furukawa (39)

FC Imabari
FC Imabari
4-4-2
1
Kotaro Tachikawa
2
Rei Umeki
24
Yuri Takeuchi
29
Yamato Maruyama
15
Gabriel Gomes
77
Junya Kato
17
Kyota Mochii
6
Yuki Kajiura
33
Shuta Sasa
44
Masamichi Hayashi
19
Kengo Furuyama
39
Manato Furukawa
7
Ayumu Kameda
11
Keijiro Ogawa
32
Shun Mizoguchi
20
Jung Woo-young
14
Shunsuke Tanimoto
33
Yoshiki Takahashi
23
Shimpei Nishiya
56
Shosei Okamoto
13
Sota Fukazawa
1
Toshiki Hirao
Kataller Toyama
Kataller Toyama
3-4-2-1
Thay người
54’
Kengo Furuyama
Edigar Junio
55’
Keijiro Ogawa
Tsubasa Yoshihira
62’
Junya Kato
Rodrigo Souza
55’
Manato Furukawa
Kiyoshiro Tsuboi
62’
Kyota Mochii
Keito Kubo
55’
Ayumu Kameda
Tae-Won Kim
80’
Masamichi Hayashi
Yoshiaki Komai
77’
Shun Mizoguchi
Sho Fuseya
Cầu thủ dự bị
Toi Yamamoto
Riku Terakado
Taiga Son
Shosaku Yasumitsu
Rodrigo Souza
Mahiro Yunomae
Young-Jun Lee
Sho Fuseya
Hikaru Umakoshi
Genta Takenaka
Yoshiaki Komai
Taro Kagawa
Riki Sato
Tsubasa Yoshihira
Keito Kubo
Kiyoshiro Tsuboi
Edigar Junio
Tae-Won Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
16/03 - 2025
16/08 - 2025
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-0
25/04 - 2026

Thành tích gần đây FC Imabari

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
31/05 - 2026
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
17/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Kataller Toyama

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
03/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai8521817T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata8512-116T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama8422814T H
5Yokohama FCYokohama FC8422514T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis8413113T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare8341113H
8Montedio YamagataMontedio Yamagata8404412B T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC8332312H H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
11Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8242110H H
12Tochigi City FCTochigi City FC8314010B B
13Jubilo IwataJubilo Iwata8314-110B B
14Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe8314-710B T
15Iwaki FCIwaki FC8305-49T B
16Oita TrinitaOita Trinita815218H H
17Sagan TosuSagan Tosu8224-38B B
18Ventforet KofuVentforet Kofu8215-97B B
19Consadole SapporoConsadole Sapporo8125-75H B
20FC ImabariFC Imabari8125-95B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow