Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả FC Imabari vs Kochi United SC hôm nay 06-05-2026

Giải J League 2 - Th 4, 06/5

Kết thúc

FC Imabari

FC Imabari

1 : 0

Kochi United SC

Kochi United SC

Hiệp một: 0-0
T4, 12:00 06/05/2026
Vòng 15 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuta Mikado (Thay: Asahi Kanehara)
46
Kota Mori (Thay: Kyota Mochii)
59
Genya Sekino (Thay: Toshiya Tanaka)
59
Riki Sato (Thay: Gabriel Gomes)
65
Masamichi Hayashi (Thay: Kengo Furuyama)
65
Edigar Junio (Kiến tạo: Masamichi Hayashi)
72
Hayate Cho (Thay: Taiga Sasaki)
78
Kakeru Aoto (Thay: Masaki Shintani)
78
Takatora Kondo (Thay: Keito Kubo)
82
Rodrigo Souza (Thay: Edigar Junio)
82

Đội hình xuất phát FC Imabari vs Kochi United SC

FC Imabari (4-4-2): Genta Ito (18), Rei Umeki (2), Yamato Maruyama (29), Taiga Son (3), Shuta Sasa (33), Kyota Mochii (17), Yoshiaki Komai (8), Gabriel Gomes (15), Keito Kubo (36), Edigar Junio (10), Kengo Furuyama (19)

Kochi United SC (3-4-2-1): Yudai Morata (99), Konosuke Fukumiya (3), Daichi Matsumoto (23), Ryuta Fujimori (22), Shosei Kozuki (16), Yui Takano (8), Taiga Sasaki (10), Takumi Hama (88), Asahi Kanehara (7), Toshiya Tanaka (73), Masaki Shintani (9)

FC Imabari
FC Imabari
4-4-2
18
Genta Ito
2
Rei Umeki
29
Yamato Maruyama
3
Taiga Son
33
Shuta Sasa
17
Kyota Mochii
8
Yoshiaki Komai
15
Gabriel Gomes
36
Keito Kubo
10
Edigar Junio
19
Kengo Furuyama
9
Masaki Shintani
73
Toshiya Tanaka
7
Asahi Kanehara
88
Takumi Hama
10
Taiga Sasaki
8
Yui Takano
16
Shosei Kozuki
22
Ryuta Fujimori
23
Daichi Matsumoto
3
Konosuke Fukumiya
99
Yudai Morata
Kochi United SC
Kochi United SC
3-4-2-1
Thay người
59’
Kyota Mochii
Kota Mori
46’
Asahi Kanehara
Yuta Mikado
65’
Gabriel Gomes
Riki Sato
59’
Toshiya Tanaka
Genya Sekino
65’
Kengo Furuyama
Masamichi Hayashi
78’
Masaki Shintani
Kakeru Aoto
82’
Edigar Junio
Rodrigo Souza
78’
Taiga Sasaki
Hayate Cho
82’
Keito Kubo
Takatora Kondo
Cầu thủ dự bị
Kotaro Tachikawa
Kosuke Inose
Toi Yamamoto
Daisuke Fukagawa
Rodrigo Souza
Yutaro Kato
Yuri Takeuchi
Genya Sekino
Takatora Kondo
Yuta Mikado
Kota Mori
Kakeru Aoto
Riki Sato
Hayate Cho
Hikaru Umakoshi
Masamichi Hayashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/03 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Imabari

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Kochi United SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow