Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả FC Imabari vs Sagan Tosu hôm nay 27-09-2025

Giải J League 2 - Th 7, 27/9

Kết thúc

FC Imabari

FC Imabari

1 : 1
Hiệp một: 1-0
T7, 17:00 27/09/2025
Vòng 31 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marcus Vinicius (Kiến tạo: Ryota Ichihara)
22
Nagi Matsumoto
34
Tatsunori Sakurai (Thay: Nagi Matsumoto)
46
Shion Shinkawa (Thay: Noriyoshi Sakai)
53
Kosuke Fujioka (Thay: Wesley Tanque)
53
Kento Nishiya (Thay: Kenta Nishizawa)
73
Takatora Kondo (Thay: Ryota Ichihara)
77
Daichi Suzuki (Thay: Vykintas Slivka)
80
Makito Uehara (Thay: Shiva Nagasawa)
80
Haruki Arai
83
Jun Nishikawa (Kiến tạo: Kento Nishiya)
87
Shuta Sasa (Thay: Yuki Kajiura)
88
Takafumi Yamada (Thay: Hikaru Arai)
88

Đội hình xuất phát FC Imabari vs Sagan Tosu

FC Imabari (3-1-4-2): Kotaro Tachikawa (1), Rio Omori (16), Danilo (5), Tetsuya Kato (2), Vinicius Diniz (20), Ryota Ichihara (4), Yuki Kajiura (6), Hikaru Arai (18), Kenshin Yuba (14), Marcus Vinicius (10), Wesley Tanque (11)

Sagan Tosu (3-1-4-2): Ryota Izumori (12), Taisei Inoue (13), Yuta Imazu (4), Sora Ogawa (32), Nagi Matsumoto (2), Shiva Tafari Nagasawa (5), Kenta Nishizawa (16), Vykintas Slivka (77), Haruki Arai (7), Jun Nishikawa (11), Noriyoshi Sakai (15)

FC Imabari
FC Imabari
3-1-4-2
1
Kotaro Tachikawa
16
Rio Omori
5
Danilo
2
Tetsuya Kato
20
Vinicius Diniz
4
Ryota Ichihara
6
Yuki Kajiura
18
Hikaru Arai
14
Kenshin Yuba
10
Marcus Vinicius
11
Wesley Tanque
15
Noriyoshi Sakai
11
Jun Nishikawa
7
Haruki Arai
77
Vykintas Slivka
16
Kenta Nishizawa
5
Shiva Tafari Nagasawa
2
Nagi Matsumoto
32
Sora Ogawa
4
Yuta Imazu
13
Taisei Inoue
12
Ryota Izumori
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-1-4-2
Thay người
53’
Wesley Tanque
Kosuke Fujioka
46’
Nagi Matsumoto
Tatsunori Sakurai
77’
Ryota Ichihara
Takatora Kondo
53’
Noriyoshi Sakai
Shion Shinkawa
88’
Hikaru Arai
Takafumi Yamada
73’
Kenta Nishizawa
Kento Nishiya
88’
Yuki Kajiura
Shuta Sasa
80’
Shiva Nagasawa
Makito Uehara
80’
Vykintas Slivka
Daichi Suzuki
Cầu thủ dự bị
Genta Ito
Kei Uchiyama
Yuri Takeuchi
Fumiya Kitajima
Takatora Kondo
Reiya Morishita
Takafumi Yamada
Makito Uehara
Shuta Sasa
Shota Hino
Takuya Yasui
Tatsunori Sakurai
Yuta Mikado
Kento Nishiya
Junya Kato
Daichi Suzuki
Kosuke Fujioka
Shion Shinkawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
01/03 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Imabari

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow