Thứ Bảy, 26/09/2026

Trực tiếp kết quả FC Imabari vs Tokushima Vortis hôm nay 22-03-2026

Giải J League 2 - CN, 22/3

Kết thúc

FC Imabari

FC Imabari

2 : 1

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 22/03/2026
Vòng 7 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
T. Yamaguchi
17
Tatsuya Yamaguchi
17
Rei Umeki
25
Keita Matsuda
46
Kaique Mafaldo (Thay: Tatsuya Yamaguchi)
46
Yoshiaki Komai
48
Yoshiaki Komai
50
Taiga Son
58
Gabriel Gomes
60
Soya Takada (Thay: Jumma Miyazaki)
65
Lucas Barcelos
75
Kyota Mochii (Thay: Wesley Tanque)
76
Shuta Sasa (Thay: Takafumi Yamada)
76
Yukihito Kajiya (Thay: Thonny Anderson)
79
Lawrence David (Thay: Keita Matsuda)
79
Ken Iwao (Thay: Naoki Kanuma)
79
Kota Mori
80
Masamichi Hayashi (Thay: Edigar Junio)
85
Yuri Takeuchi (Thay: Rei Umeki)
89

Thống kê trận đấu FC Imabari vs Tokushima Vortis

số liệu thống kê
FC Imabari
FC Imabari
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Imabari vs Tokushima Vortis

FC Imabari (3-1-4-2): Kotaro Tachikawa (1), Rei Umeki (2), Taiga Son (3), Gabriel Gomes (15), Yuki Kajiura (6), Takafumi Yamada (7), Yoshiaki Komai (8), Kota Mori (14), Takatora Kondo (9), Edigar Junio (10), Wesley Tanque (11)

Tokushima Vortis (3-1-4-2): Takumi Nagaishi (1), Keita Matsuda (20), Nao Yamada (3), Tatsuya Yamaguchi (44), Naoki Kanuma (6), Ko Yanagisawa (22), Shunto Kodama (7), Junma Miyazaki (19), Yuya Takagi (42), Lucas Damasceno (11), Thonny Anderson (9)

FC Imabari
FC Imabari
3-1-4-2
1
Kotaro Tachikawa
2
Rei Umeki
3
Taiga Son
15
Gabriel Gomes
6
Yuki Kajiura
7
Takafumi Yamada
8
Yoshiaki Komai
14
Kota Mori
9
Takatora Kondo
10
Edigar Junio
11
Wesley Tanque
9
Thonny Anderson
11
Lucas Damasceno
42
Yuya Takagi
19
Junma Miyazaki
7
Shunto Kodama
22
Ko Yanagisawa
6
Naoki Kanuma
44
Tatsuya Yamaguchi
3
Nao Yamada
20
Keita Matsuda
1
Takumi Nagaishi
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
3-1-4-2
Thay người
76’
Takafumi Yamada
Shuta Sasa
46’
Tatsuya Yamaguchi
Kaique Mafaldo
76’
Wesley Tanque
Kyota Mochii
65’
Jumma Miyazaki
Soya Takada
85’
Edigar Junio
Masamichi Hayashi
79’
Naoki Kanuma
Ken Iwao
89’
Rei Umeki
Yuri Takeuchi
79’
Keita Matsuda
Lawrence David
79’
Thonny Anderson
Yukihito Kajiya
Cầu thủ dự bị
Toi Yamamoto
Daiki Mitsui
Rodrigo Souza
Kohei Yamakoshi
Yuri Takeuchi
Marukomutsuyoshi Moyo
Yamato Maruyama
Kaique Mafaldo
Shuta Sasa
Ken Iwao
Kyota Mochii
Taro Sugimoto
Riki Sato
Soya Takada
Keito Kubo
Lawrence David
Masamichi Hayashi
Yukihito Kajiya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/04 - 2025
J League 2
31/05 - 2025
05/10 - 2025
22/03 - 2026
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây FC Imabari

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
31/05 - 2026
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
17/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
17/05 - 2026
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
10/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai8521817T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata8512-116T H
4Shonan BellmareShonan Bellmare8431215H T
5Kataller ToyamaKataller Toyama8422814T H
6Yokohama FCYokohama FC8422514T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis8413013T T
8Montedio YamagataMontedio Yamagata8404412B T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC8332312H H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
11Tochigi City FCTochigi City FC8314110B B
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8242110H H
13Jubilo IwataJubilo Iwata8314-110B B
14Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe8314-710B T
15Iwaki FCIwaki FC8305-49T B
16Oita TrinitaOita Trinita815218H H
17Sagan TosuSagan Tosu8224-38B B
18Ventforet KofuVentforet Kofu8215-97B B
19Consadole SapporoConsadole Sapporo8125-75H B
20FC ImabariFC Imabari8116-104B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow