Edigar Junio (Kiến tạo: Wesley Tanque) 19 | |
Hiroki Abe 31 | |
William Owie 40 | |
Shoma Otoizumi 45+1' | |
A. Paločević (Thay: H. Abe) 46 | |
S. Suzuki (Thay: H. Yukie) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Imabari vs Vanraure Hachinohe
số liệu thống kê

FC Imabari

Vanraure Hachinohe
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Imabari vs Vanraure Hachinohe
FC Imabari (4-4-2): Toi Yamamoto (16), Kenta Kikuchi (15), Kazuki Kushibiki (35), Gabriel Gomes Ferreira (99), Rei Umeki (2), Hiroki Abe (22), Yoshiaki Komai (14), Yuki Kajiura (6), Kota Mori (8), Edigar Junio Teixeira Lima (10), Wesley Tanque da Silva (11)
Vanraure Hachinohe (3-4-2-1): Yusuke Taniguchi (25), Hiroto Yukie (11), Kirato Sasaki (15), Yudai Sawada (3), Fumiya Unoki (6), Shoma Takayoshi (34), Yuta Sato (17), Shoma Otoizumi (8), Aoi Sato (7), Kazuma Nagata (80), William Owie (35)

FC Imabari
4-4-2
16
Toi Yamamoto
15
Kenta Kikuchi
35
Kazuki Kushibiki
99
Gabriel Gomes Ferreira
2
Rei Umeki
22
Hiroki Abe
14
Yoshiaki Komai
6
Yuki Kajiura
8
Kota Mori
10
Edigar Junio Teixeira Lima
11
Wesley Tanque da Silva
35
William Owie
80
Kazuma Nagata
7
Aoi Sato
8
Shoma Otoizumi
17
Yuta Sato
34
Shoma Takayoshi
6
Fumiya Unoki
3
Yudai Sawada
15
Kirato Sasaki
11
Hiroto Yukie
25
Yusuke Taniguchi

Vanraure Hachinohe
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | H. Abe Aleksandar Palocevic | 46’ | H. Yukie Shinnosuke Suzuki |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kyota Mochii | Shogo Onishi | ||
Kotaro Tachikawa | Shinnosuke Suzuki | ||
Taiga Son | Riku Kurisawa | ||
Yamato Maruyama | Kenta Oka | ||
Takafumi Yamada | Yuta Inami | ||
Takatora Kondo | Yuma Igari | ||
Aleksandar Palocevic | Ryuji Sawakami | ||
Hikaru Umakoshi | Masaki Shintani | ||
Kengo Furuyama | Seiya Nakano | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây FC Imabari
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Vanraure Hachinohe
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | H T H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 0 | 20 | T H T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 18 | T H T H | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | T H T B | |
| 6 | 10 | 4 | 5 | 1 | 2 | 17 | H T H H | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | H H T T | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | H H H B | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | H H T B | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T T H H | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | B B B T | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | T T B B | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | 2 | 12 | B T B B | |
| 14 | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | T B B T | |
| 15 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B B T | |
| 16 | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | B B B B | |
| 17 | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | B B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B B B T | |
| 19 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | B T B B | |
| 20 | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch