Thẻ vàng cho Juuso Maekelaeinen.
Lamine Ghezali (Thay: Kalifa Jatta) 61 | |
Sami Sipola (Thay: Otto Kemppainen) 61 | |
Albin Granlund (Thay: Jussi Niska) 67 | |
Janne-Pekka Laine (Thay: Johannes Yli-Kokko) 67 | |
Jean Botue (Thay: Alie Conteh) 80 | |
Juuso Maekelaeinen (Thay: Julius Paananen) 80 | |
Niklas Jokelainen (Thay: Rasmus Karjalainen) 80 | |
Iiro Jaervinen (Thay: Jasse Tuominen) 80 | |
Niklas Jokelainen (Thay: Julius Paananen) 80 | |
Juuso Maekelaeinen (Thay: Rasmus Karjalainen) 80 | |
Albin Granlund 82 | |
Sami Sipola 85 | |
Henri Salomaa (Thay: Loic Essomba) 88 | |
Tuomas Kaukua 90+3' | |
Juuso Maekelaeinen 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Inter Turku vs AC Oulu


Diễn biến FC Inter Turku vs AC Oulu
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thẻ vàng cho Tuomas Kaukua.
Loic Essomba rời sân và được thay thế bởi Henri Salomaa.
V À A A A O O O FC Inter Turku ghi bàn.
Thẻ vàng cho Sami Sipola.
Thẻ vàng cho Sami Sipola.
Thẻ vàng cho Albin Granlund.
Rasmus Karjalainen rời sân và được thay thế bởi Juuso Maekelaeinen.
Julius Paananen rời sân và được thay thế bởi Niklas Jokelainen.
Jasse Tuominen rời sân và được thay thế bởi Iiro Jaervinen.
Rasmus Karjalainen rời sân và được thay thế bởi Niklas Jokelainen.
Julius Paananen rời sân và được thay thế bởi Juuso Maekelaeinen.
Alie Conteh rời sân và được thay thế bởi Jean Botue.
Johannes Yli-Kokko rời sân và được thay thế bởi Janne-Pekka Laine.
Jussi Niska rời sân và được thay thế bởi Albin Granlund.
Otto Kemppainen rời sân và được thay thế bởi Sami Sipola.
Kalifa Jatta rời sân và được thay thế bởi Lamine Ghezali.
Otto Kemppainen rời sân và được thay thế bởi Sami Sipola.
Kalifa Jatta rời sân và được thay thế bởi Lamine Ghezali.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát FC Inter Turku vs AC Oulu
FC Inter Turku (4-3-3): Eetu Huuhtanen (1), Julius Tauriainen (24), Luka Kuittinen (22), Ilari Kangasniemi (21), Jussi Niska (2), Jasse Tuominen (9), Prosper Ahiabu (4), Johannes Yli-Kokko (8), Loic Essomba (23), Alie Conteh (10), Clinton Jephta (16)
AC Oulu (4-3-3): Miguel Santos (13), Otto Kemppainen (16), Alex Lietsa (3), Juha Pirinen (66), Tuomas Kaukua (22), Iiro Mendolin (21), Rasmus Karjalainen (7), Julius Paananen (6), Kalifa Jatta (20), Julius Korkko (26), Elias Kallio (27)


| Thay người | |||
| 67’ | Johannes Yli-Kokko Janne-Pekka Laine | 61’ | Kalifa Jatta Lamine Ghezali |
| 67’ | Jussi Niska Albin Granlund | 61’ | Otto Kemppainen Sami Sipola |
| 80’ | Jasse Tuominen Iiro Jarvinen | 80’ | Rasmus Karjalainen Juuso Maekelaeinen |
| 80’ | Alie Conteh Jean Botue | 80’ | Julius Paananen Niklas Jokelainen |
| 88’ | Loic Essomba Henri Salomaa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Eero Vuorjoki | Tobias Backman | ||
Henri Salomaa | Niklas Schulz | ||
Vincent Ulundu | Matias Ojala | ||
Janne-Pekka Laine | Juuso Maekelaeinen | ||
Bismark Ampofo | Lamine Ghezali | ||
Iiro Jarvinen | Niklas Jokelainen | ||
Jean Botue | Sami Sipola | ||
Juuso Hamalainen | Adramane Cassama | ||
Albin Granlund | Santeri Silander | ||
Nhận định FC Inter Turku vs AC Oulu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Inter Turku
Thành tích gần đây AC Oulu
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 9 | 25 | T T T H H | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 8 | 22 | B T T T H | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T T H H | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 8 | 18 | B H B T T | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 15 | T B B T B | |
| 6 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | H T B T T | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 14 | H H T B H | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | -7 | 12 | H B T B T | |
| 9 | 10 | 3 | 2 | 5 | 1 | 11 | H H B T B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 | H B B B T | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | -12 | 7 | B B T B B | |
| 12 | 10 | 0 | 4 | 6 | -12 | 4 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
