Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Martin Sarrafiore 29 | |
Rodrigo Dourado 37 | |
Jose Luis Rodriguez (Thay: Rodrigo Dourado) 60 | |
Monchu (Thay: Guilherme Castilho) 60 | |
Jhojan Julio 64 | |
Joaquin Moxica (Thay: Luis Puente) 65 | |
Diogo Bagui (Thay: Walter Portales) 65 | |
Luca Martinez Dupuy (Thay: Ricardinho) 70 | |
Brayan Molina (Thay: Madson) 71 | |
Edgar Jimenez 73 | |
Nico Carrera (Kiến tạo: Martin Sarrafiore) 76 | |
Daniel Pina 78 | |
Manuel Mayorga (Thay: Daniel Pina) 80 | |
Walter Clar (Thay: Edgar Jimenez) 80 | |
Jose Gonzalez (Thay: Jhojan Julio) 80 | |
Leonardo Rodriguez 85 | |
Maximiliano Garcia (Thay: Martin Sarrafiore) 90 | |
Eugenio Pizzuto 90+5' |
Thống kê trận đấu FC Juarez vs Atlante


Diễn biến FC Juarez vs Atlante
Thẻ vàng cho Eugenio Pizzuto.
Martin Sarrafiore rời sân và được thay thế bởi Maximiliano Garcia.
Thẻ vàng cho Leonardo Rodriguez.
Jhojan Julio rời sân và được thay thế bởi Jose Gonzalez.
Edgar Jimenez rời sân và được thay thế bởi Walter Clar.
Daniel Pina rời sân và được thay thế bởi Manuel Mayorga.
Thẻ vàng cho Daniel Pina.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Martin Sarrafiore đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nico Carrera đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Edgar Jimenez.
Madson rời sân và được thay thế bởi Brayan Molina.
Ricardinho rời sân và được thay thế bởi Luca Martinez Dupuy.
Walter Portales rời sân và được thay thế bởi Diogo Bagui.
Luis Puente rời sân và được thay thế bởi Joaquin Moxica.
Thẻ vàng cho Jhojan Julio.
Guilherme Castilho rời sân và được thay thế bởi Monchu.
Rodrigo Dourado rời sân và được thay thế bởi Jose Luis Rodriguez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp
Đội hình xuất phát FC Juarez vs Atlante
FC Juarez (4-2-3-1): Sebastián Jurado (1), Denzell Garcia (5), Jesus Murillo (3), Gilberto Sepulveda (2), Daniel Pina (26), Leonardo Rodriguez (183), Rodrigo Dourado (13), Madson de Souza Silva (9), Guilherme Castilho (8), Ricardo Jorge Oliveira António (21), Óscar Estupiñán (19)
Atlante (5-3-2): Oscar Jimenez (1), Nico Carrera (6), Eduardo Tercero (4), Aaron Quiros (44), Walter Portales (29), Edgar Jiménez (34), Martin Sarrafiore (30), Eugenio Pizzuto (8), Luis Calzadilla (19), Luis Puente (9), Jhojan Julio (7)


| Thay người | |||
| 60’ | Rodrigo Dourado José Luis Rodríguez | 65’ | Walter Portales Diogo Bagui |
| 70’ | Ricardinho Luca Dupuy | 65’ | Luis Puente Joaquin Moxica |
| 80’ | Daniel Pina Alejandro Mayorga | 80’ | Edgar Jimenez Walter Clar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Javier Aquino | Diogo Bagui | ||
Jan Carmona | Roberto Barragán | ||
Benny Diaz | Christian Bermúdez | ||
Eder López | Jairon Charcopa | ||
Luca Dupuy | Walter Clar | ||
Alejandro Mayorga | Martin Fernandez | ||
Brayan Molina | Maximiliano García | ||
Haret Ortega | Daniel González | ||
José Luis Rodríguez | Joaquin Moxica | ||
Ramón Rodríguez Jiménez | Luis Sanchez | ||
Nhận định FC Juarez vs Atlante
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Juarez
Thành tích gần đây Atlante
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | 15 | 29 | T T B H H | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 11 | 29 | H H T T T | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 10 | 29 | H T T T T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 0 | 27 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 6 | 6 | 3 | 10 | 24 | B H H H H | |
| 6 | 15 | 5 | 7 | 3 | 4 | 22 | H H T H H | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 22 | H B T H B | |
| 8 | 15 | 7 | 1 | 7 | 1 | 22 | T T T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | H T T B H | |
| 10 | 15 | 5 | 5 | 5 | -2 | 20 | H T B H T | |
| 11 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | T B B B B | |
| 12 | 15 | 5 | 4 | 6 | 6 | 19 | H B B T T | |
| 13 | 15 | 5 | 4 | 6 | -4 | 19 | B H T T B | |
| 14 | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | H H B B B | |
| 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | -7 | 15 | T H B H B | |
| 16 | 15 | 3 | 5 | 7 | -8 | 14 | B B T B B | |
| 17 | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | H B B H B | |
| 18 | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 8 | H B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
