Thứ Tư, 04/11/2026
Martin Sarrafiore
29
Rodrigo Dourado
37
Jose Luis Rodriguez (Thay: Rodrigo Dourado)
60
Monchu (Thay: Guilherme Castilho)
60
Jhojan Julio
64
Joaquin Moxica (Thay: Luis Puente)
65
Diogo Bagui (Thay: Walter Portales)
65
Luca Martinez Dupuy (Thay: Ricardinho)
70
Brayan Molina (Thay: Madson)
71
Edgar Jimenez
73
Nico Carrera (Kiến tạo: Martin Sarrafiore)
76
Daniel Pina
78
Manuel Mayorga (Thay: Daniel Pina)
80
Walter Clar (Thay: Edgar Jimenez)
80
Jose Gonzalez (Thay: Jhojan Julio)
80
Leonardo Rodriguez
85
Maximiliano Garcia (Thay: Martin Sarrafiore)
90
Eugenio Pizzuto
90+5'

Thống kê trận đấu FC Juarez vs Atlante

số liệu thống kê
FC Juarez
FC Juarez
Atlante
Atlante
61 Kiểm soát bóng 39
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 9
0 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 22
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến FC Juarez vs Atlante

Tất cả (24)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Eugenio Pizzuto.

Thẻ vàng cho Eugenio Pizzuto.

90'

Martin Sarrafiore rời sân và được thay thế bởi Maximiliano Garcia.

85' Thẻ vàng cho Leonardo Rodriguez.

Thẻ vàng cho Leonardo Rodriguez.

80'

Jhojan Julio rời sân và được thay thế bởi Jose Gonzalez.

80'

Edgar Jimenez rời sân và được thay thế bởi Walter Clar.

80'

Daniel Pina rời sân và được thay thế bởi Manuel Mayorga.

78' Thẻ vàng cho Daniel Pina.

Thẻ vàng cho Daniel Pina.

78' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

76'

Martin Sarrafiore đã kiến tạo cho bàn thắng.

76' V À A A O O O - Nico Carrera đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nico Carrera đã ghi bàn!

73' Thẻ vàng cho Edgar Jimenez.

Thẻ vàng cho Edgar Jimenez.

71'

Madson rời sân và được thay thế bởi Brayan Molina.

70'

Ricardinho rời sân và được thay thế bởi Luca Martinez Dupuy.

65'

Walter Portales rời sân và được thay thế bởi Diogo Bagui.

65'

Luis Puente rời sân và được thay thế bởi Joaquin Moxica.

64' Thẻ vàng cho Jhojan Julio.

Thẻ vàng cho Jhojan Julio.

60'

Guilherme Castilho rời sân và được thay thế bởi Monchu.

60'

Rodrigo Dourado rời sân và được thay thế bởi Jose Luis Rodriguez.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp

Đội hình xuất phát FC Juarez vs Atlante

FC Juarez (4-2-3-1): Sebastián Jurado (1), Denzell Garcia (5), Jesus Murillo (3), Gilberto Sepulveda (2), Daniel Pina (26), Leonardo Rodriguez (183), Rodrigo Dourado (13), Madson de Souza Silva (9), Guilherme Castilho (8), Ricardo Jorge Oliveira António (21), Óscar Estupiñán (19)

Atlante (5-3-2): Oscar Jimenez (1), Nico Carrera (6), Eduardo Tercero (4), Aaron Quiros (44), Walter Portales (29), Edgar Jiménez (34), Martin Sarrafiore (30), Eugenio Pizzuto (8), Luis Calzadilla (19), Luis Puente (9), Jhojan Julio (7)

FC Juarez
FC Juarez
4-2-3-1
1
Sebastián Jurado
5
Denzell Garcia
3
Jesus Murillo
2
Gilberto Sepulveda
26
Daniel Pina
183
Leonardo Rodriguez
13
Rodrigo Dourado
9
Madson de Souza Silva
8
Guilherme Castilho
21
Ricardo Jorge Oliveira António
19
Óscar Estupiñán
7
Jhojan Julio
9
Luis Puente
19
Luis Calzadilla
8
Eugenio Pizzuto
30
Martin Sarrafiore
34
Edgar Jiménez
29
Walter Portales
44
Aaron Quiros
4
Eduardo Tercero
6
Nico Carrera
1
Oscar Jimenez
Atlante
Atlante
5-3-2
Thay người
60’
Rodrigo Dourado
José Luis Rodríguez
65’
Walter Portales
Diogo Bagui
70’
Ricardinho
Luca Dupuy
65’
Luis Puente
Joaquin Moxica
80’
Daniel Pina
Alejandro Mayorga
80’
Edgar Jimenez
Walter Clar
Cầu thủ dự bị
Javier Aquino
Diogo Bagui
Jan Carmona
Roberto Barragán
Benny Diaz
Christian Bermúdez
Eder López
Jairon Charcopa
Luca Dupuy
Walter Clar
Alejandro Mayorga
Martin Fernandez
Brayan Molina
Maximiliano García
Haret Ortega
Daniel González
José Luis Rodríguez
Joaquin Moxica
Ramón Rodríguez Jiménez
Luis Sanchez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Mexico
21/10 - 2026

Thành tích gần đây FC Juarez

VĐQG Mexico
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
28/09 - 2026
H1: 0-0
19/09 - 2026
14/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây Atlante

VĐQG Mexico
01/11 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
H1: 1-1
11/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
H1: 0-1
12/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-0
29/08 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CF AmericaCF America158521529T T B H H
2CD GuadalajaraCD Guadalajara158521129H H T T T
3Cruz AzulCruz Azul159241029H T T T T
4AtlasAtlas15834027H T B T T
5TolucaToluca156631024B H H H H
6TijuanaTijuana15573422H H T H H
7LeonLeon15645222H B T H B
8Club Santos LagunaClub Santos Laguna15717122T T T B T
9MonterreyMonterrey14635521H T T B H
10PumasPumas15555-220H T B H T
11Queretaro FCQueretaro FC14626-320T B B B B
12PachucaPachuca15546619H B B T T
13Atletico de San LuisAtletico de San Luis15546-419B H T T B
14PueblaPuebla15447-616H H B B B
15TigresTigres15366-715T H B H B
16AtlanteAtlante15357-814B B T B B
17NecaxaNecaxa15249-1210H B B H B
18FC JuarezFC Juarez152211-228H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow