Ermir Rashica rời sân và được thay thế bởi Baton Zabergja.
I. Kaliuzhnyi 49 | |
Ivan Kaliuzhnyi 49 | |
Yevgen Pavlyuk 51 | |
Anton Salabai 59 | |
Ari Moura (Thay: Cauan Baptistella) 63 | |
Vladislav Kalitvintsev (Thay: Denys Antyukh) 64 | |
Baton Zabergja (Thay: Ermir Rashica) 68 |
Đang cập nhậtDiễn biến FC Kolos Kovalivka vs Metalist 1925
Denys Antyukh rời sân và được thay thế bởi Vladislav Kalitvintsev.
Cauan Baptistella rời sân và được thay thế bởi Ari Moura.
Thẻ vàng cho Anton Salabai.
Thẻ vàng cho Yevgen Pavlyuk.
Thẻ vàng cho Ivan Kaliuzhnyi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu FC Kolos Kovalivka vs Metalist 1925


Đội hình xuất phát FC Kolos Kovalivka vs Metalist 1925
FC Kolos Kovalivka (4-5-1): Tymur Puzankov (38), Andriy Ponedelnik (77), Eduard Kozik (3), Mykyta Burda (6), Andriy Tsurikov (9), Oleksandr Demchenko (7), Ibrahim Kane (14), Elias (55), Nika Gagnidze (20), Anton Salabay (17), Yurii Klymchuk (70)
Metalist 1925 (4-5-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Volodymyr Salyuk (13), Evgen Pavlyuk (18), Artem Shabanov (31), Krupskyi Illia (27), Denys Antiukh (15), Cauan Baptistella (77), Ivan Kalyuzhnyi (5), Ivan Lytvynenko (25), Ermir Rashica (19), Peter Mandela Itodo (98)


| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Pakholyuk | Yaroslav Protsenko | ||
Artem Nedozymovanyi | Dmytro Kapinus | ||
Zurab Rukhadze | Oleksandr Martinyuk | ||
Yehor Popravka | Valery Dubko | ||
Valeriy Bondarenko | Ari Moura | ||
Daniil Khrypchuk | Ramik Hadzhyiev | ||
Taras Stepanenko | Nicolas Arevalo | ||
Daniil Denysenko | Igor Kogut | ||
Luka Stankovski | Baton Zabergja | ||
Daniil Alefirenko | Vladislav Kalitvintsev | ||
Artem Husol | Christian Mba | ||
Ardit Tahiri | Sebastian Alejandro Castillo Perez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka
Thành tích gần đây Metalist 1925
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 2 | 4 | 18 | 47 | T B T T T | |
| 2 | 20 | 14 | 5 | 1 | 36 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 13 | 3 | 5 | 22 | 42 | T T B T T | |
| 4 | 21 | 12 | 5 | 4 | 26 | 41 | T T T T T | |
| 5 | 21 | 9 | 8 | 4 | 11 | 35 | H T T B T | |
| 6 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | H T H B T | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 0 | 33 | B T B H T | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 3 | 28 | B H B T H | |
| 9 | 21 | 6 | 8 | 7 | 3 | 26 | B B H T T | |
| 10 | 21 | 6 | 6 | 9 | -16 | 24 | B T H B B | |
| 11 | 20 | 5 | 7 | 8 | -8 | 22 | T B B H B | |
| 12 | 21 | 5 | 6 | 10 | -11 | 21 | H T H H B | |
| 13 | 21 | 6 | 2 | 13 | -10 | 20 | B B T T B | |
| 14 | 21 | 6 | 1 | 14 | -16 | 19 | B B B B B | |
| 15 | 22 | 2 | 6 | 14 | -26 | 12 | B B B B H | |
| 16 | 22 | 2 | 4 | 16 | -37 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch