Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Matej Trusa 45+1' | |
Maxim Mateas (Thay: Miroslav Sovic) 46 | |
Taylor Moore 46 | |
Alioune Sylla (Thay: Prince Owusu) 61 | |
Julien Bationo (Kiến tạo: Zan Trontelj) 65 | |
Taiga Seguchi (Thay: Milan Rehus) 65 | |
Mario Rabatin (Thay: Kevor Palumets) 73 | |
Martin Jencus (Thay: Giorgi Gagua) 79 | |
Pavol Safranko (Thay: Matej Trusa) 79 | |
Milan Dimun (Thay: Bojan Damjanovic) 82 | |
Simen Kristiansen Jukleroed (Thay: Ammar Ramadan) 90 | |
Taras Kacharaba (Thay: Samsondin Ouro) 90 |
Thống kê trận đấu FC Kosice vs DAC 1904 Dunajska Streda


Diễn biến FC Kosice vs DAC 1904 Dunajska Streda
Samsondin Ouro rời sân và được thay thế bởi Taras Kacharaba.
Ammar Ramadan rời sân và được thay thế bởi Simen Kristiansen Jukleroed.
Bojan Damjanovic rời sân và được thay thế bởi Milan Dimun.
Matej Trusa rời sân và được thay thế bởi Pavol Safranko.
Giorgi Gagua rời sân và được thay thế bởi Martin Jencus.
Kevor Palumets rời sân và được thay thế bởi Mario Rabatin.
Zan Trontelj đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Milan Rehus rời sân và được thay thế bởi Taiga Seguchi.
V À A A O O O - Julien Bationo ghi bàn!
Prince Owusu rời sân và được thay thế bởi Alioune Sylla.
David Gallovic rời sân và được thay thế bởi Taylor Moore.
Filip Lichy rời sân và được thay thế bởi Taylor Moore.
Miroslav Sovic rời sân và được thay thế bởi Maxim Mateas.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Matej Trusa.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Kosice vs DAC 1904 Dunajska Streda
FC Kosice (5-4-1): Matus Kira (22), Daniel Magda (21), Filip Lichy (6), Bojan Damjanovic (66), Osman Kakay (29), Matej Madleňák (23), Milan Rehus (77), Kevor Palumets (80), David Gallovic (8), Miroslav Sovic (15), Aleksa Maras (99)
DAC 1904 Dunajska Streda (4-2-3-1): Felipe (1), Zan Trontelj (23), Filip Blazek (26), Klemen Nemanic (81), Balint Csoka (40), Samsondin Ouro (44), Julien Eymard Bationo (17), Prince Owusu (30), Giorgi Gagua (29), Ammar Ramadan (10), Matej Trusa (46)


| Thay người | |||
| 46’ | Miroslav Sovic Maxim Mateas | 61’ | Prince Owusu Alioune Sylla |
| 46’ | David Gallovic Taylor Moore | 79’ | Giorgi Gagua Martin Jencus |
| 65’ | Milan Rehus Taiga Seguchi | 79’ | Matej Trusa Pavol Safranko |
| 82’ | Bojan Damjanovic Milan Dimun | 90’ | Samsondin Ouro Taras Kacharaba |
| 90’ | Ammar Ramadan Simen Juklerod | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Milan Dimun | Fallou Diongue | ||
Matej Jakubek | Andreas Gruber | ||
Filip Kalanin | Aljaz Ivacic | ||
Leonardo Lukacevic | Martin Jencus | ||
Maxim Mateas | Uros Kabic | ||
Taylor Moore | Taras Kacharaba | ||
Mário Rabatin | Simen Juklerod | ||
Taiga Seguchi | Alioune Sylla | ||
Viliam Vrábel | Pavol Safranko | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Kosice
Thành tích gần đây DAC 1904 Dunajska Streda
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 2 | 0 | 30 | 32 | H T T T T | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 16 | 24 | T H T H T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 10 | 22 | T H T B H | |
| 4 | 12 | 6 | 4 | 2 | 5 | 22 | H T H B H | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | -3 | 17 | H T B B T | |
| 6 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | T H H H B | |
| 7 | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 14 | B T B H B | |
| 8 | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 | T B T T H | |
| 9 | 12 | 2 | 4 | 6 | -10 | 10 | B B H B H | |
| 10 | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 9 | B B T H B | |
| 11 | 12 | 2 | 3 | 7 | -14 | 9 | T B H T B | |
| 12 | 12 | 0 | 7 | 5 | -7 | 7 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch