Matej Madlenak rời sân và được thay thế bởi Leonardo Lukacevic.
Miroslav Sovic 10 | |
Matyas Kovacs (Kiến tạo: Roman Cerepkai) 13 | |
Filip Lichy (Kiến tạo: Miroslav Sovic) 28 | |
Martin Bacik (Thay: Adam Tucny) 46 | |
Tomas Kral (Thay: Lukas Endl) 46 | |
Daniel Magda (Thay: Dominik Kruzliak) 46 | |
Osman Kakay (Thay: Matyas Kovacs) 61 | |
Tomas Durko (Thay: Jan Krivak) 61 | |
David Jackuliak (Thay: Martin Chrien) 64 | |
Patrik Jevos (Thay: Lukas Fila) 64 | |
Dominik Masek (Thay: Alexander Mojzis) 64 | |
Leonardo Lukacevic (Thay: Matej Madlenak) 70 |
Đang cập nhậtDiễn biến FC Kosice vs Ruzomberok
V À A A O O O - Ruzomberok ghi bàn từ chấm phạt đền.
Alexander Mojzis rời sân và được thay thế bởi Dominik Masek.
Lukas Fila rời sân và được thay thế bởi Patrik Jevos.
Martin Chrien rời sân và được thay thế bởi David Jackuliak.
Jan Krivak rời sân và được thay thế bởi Tomas Durko.
Matyas Kovacs rời sân và được thay thế bởi Osman Kakay.
Dominik Kruzliak rời sân và được thay thế bởi Daniel Magda.
Lukas Endl rời sân và được thay thế bởi Tomas Kral.
Adam Tucny rời sân và được thay thế bởi Martin Bacik.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Miroslav Sovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Filip Lichy đã ghi bàn!
Roman Cerepkai đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matyas Kovacs đã ghi bàn!
V À A A A O O O FC Kosice ghi bàn.
V À A A O O O - Miroslav Sovic đã ghi bàn!
V À A A A O O O FC Kosice ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu FC Kosice vs Ruzomberok


Đội hình xuất phát FC Kosice vs Ruzomberok
FC Kosice (3-4-1-2): Matus Kira (22), Sebastián Kóša (26), Jan Krivak (20), Dominik Kruzliak (24), Matyas Kovacs (17), Filip Lichy (6), Milan Dimun (7), Matej Madleňák (23), Miroslav Sovic (15), Milan Rehus (77), Roman Cerepkai (9)
Ruzomberok (3-4-3): David Huska (34), Lukas Endl (36), Daniel Kostl (16), Alexander Mojžiš (2), Oliver Luteran (4), Samuel Grygar (25), Timotej Múdry (6), Alexander Selecký (28), Lukas Fila (31), Martin Chrien (10), Adam Tučný (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Dominik Kruzliak Daniel Magda | 46’ | Lukas Endl Tomas Kral |
| 61’ | Jan Krivak Tomas Durko | 46’ | Adam Tucny Martin Bacik |
| 61’ | Matyas Kovacs Osman Kakay | 64’ | Martin Chrien David Jackuliak |
| 70’ | Matej Madlenak Leonardo Lukacevic | 64’ | Lukas Fila Patrik Jevos |
| 64’ | Alexander Mojzis Dominik Masek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Dabrowski | Boris Halada | ||
Filip Kalanin | Tomas Kral | ||
Milan Polca | Jan Murgas | ||
Tomas Durko | Vojtech Novak | ||
Daniel Magda | David Jackuliak | ||
Osman Kakay | Martin Bacik | ||
Emilian Metu | Marian Chobot | ||
Leonardo Lukacevic | Patrik Jevos | ||
Jakub Marko | Dominik Masek | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Kosice
Thành tích gần đây Ruzomberok
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 24 | 59 | B T T H T | |
| 2 | 28 | 15 | 7 | 6 | 18 | 52 | B B T T B | |
| 3 | 28 | 15 | 5 | 8 | 14 | 50 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 22 | 49 | T T B T B | |
| 5 | 29 | 12 | 3 | 14 | 6 | 39 | B B B B B | |
| 6 | 29 | 11 | 5 | 13 | -10 | 38 | T T T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | 1 | 40 | H T T T B | |
| 2 | 28 | 11 | 3 | 14 | -19 | 36 | T T T T B | |
| 3 | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | H B H H T | |
| 4 | 29 | 7 | 8 | 14 | -12 | 29 | B T B H T | |
| 5 | 29 | 6 | 8 | 15 | -12 | 26 | H B B B B | |
| 6 | 28 | 5 | 11 | 12 | -15 | 26 | H B H B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch