Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả FC Kosice vs Spartak Myjava hôm nay 12-05-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 6, 12/5

Kết thúc

FC Kosice

FC Kosice

2 : 0

Spartak Myjava

Spartak Myjava

Hiệp một: 0-0
T6, 22:00 12/05/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu FC Kosice vs Spartak Myjava

số liệu thống kê
FC Kosice
FC Kosice
Spartak Myjava
Spartak Myjava
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
22/10 - 2022
12/05 - 2023
Cúp quốc gia Slovakia
06/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Kosice

VĐQG Slovakia
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
15/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Slovakia
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026
VĐQG Slovakia
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia

Thành tích gần đây Spartak Myjava

Cúp quốc gia Slovakia
08/10 - 2025
08/10 - 2025
08/10 - 2025
03/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-7
06/08 - 2025
06/11 - 2024
16/10 - 2024
25/09 - 2024
04/09 - 2024
07/08 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2718633260T T T H H
2FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982713681645T T B T T
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas271287644H B B H T
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen2711106843H T T B H
5MalzeniceMalzenice271278643T T H T H
6Zlate MoravceZlate Moravce271179840B T B B B
7FK PohronieFK Pohronie2710981139B B B H T
8Inter BratislavaInter Bratislava2711610039B H T T B
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B27999-636H T H T T
10OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom278712-931B T H B H
11FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin278712-531T B T H H
12Zilina BZilina B278514-1729B B T H B
13Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice277812-1229H B T B H
14Povazska BystricaPovazska Bystrica277713-1228H B B H H
15PuchovPuchov2751111-1426H B H B H
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna276714-1225T H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow