Mika 13 | |
Aldayr Hernandez 49 | |
Matias Lindfors 54 | |
(Pen) Roman Eremenko 55 | |
Willian Pozo-Venta 60 | |
Juho Lehtiranta (Thay: Nikolas Talo) 64 | |
David Ramadingaye (Thay: Joni Maekelae) 64 | |
Nasiru Banahene 71 | |
Clesio Bauque (Thay: Lauri Laine) 76 | |
Mateo Ortiz (Thay: Johannes Wurtz) 76 | |
Jonathan Muzinga (Thay: Michael Lopez) 76 | |
Roman Eremenko 81 | |
Anttoni Huttunen (Thay: Gabriel Sandberg) 81 | |
Valtteri Vesiaho (Thay: Matias Lindfors) 81 | |
Otso Koskinen (Thay: Edmund Arko-Mensah) 85 |
Thống kê trận đấu FC KTP vs Honka
số liệu thống kê

FC KTP

Honka
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC KTP vs Honka
FC KTP (3-4-3): Matias Niemela (25), Lassi Nurmos (3), Michael Ogungbaro (5), Nikolas Talo (34), Miska Ylitolva (19), Gabriel Sandberg (21), Matias Lindfors (23), Willian Pozo-Venta (11), Willis Alves Furtado (10), Mika (29), Joni Makela (7)
Honka (4-3-3): Maksim Rudakov (1), Dario Naamo (26), Aldayr Hernandez (23), Matias Rale (20), Florian Baak (4), Nasiru Banahene (24), Edmund Arko-Mensah (15), Roman Eremenko (13), Michael Steven Lopez (19), Lauri Laine (17), Johannes Wurtz (9)

FC KTP
3-4-3
25
Matias Niemela
3
Lassi Nurmos
5
Michael Ogungbaro
34
Nikolas Talo
19
Miska Ylitolva
21
Gabriel Sandberg
23
Matias Lindfors
11
Willian Pozo-Venta
10
Willis Alves Furtado
29
Mika
7
Joni Makela
9
Johannes Wurtz
17
Lauri Laine
19
Michael Steven Lopez
13
Roman Eremenko
15
Edmund Arko-Mensah
24
Nasiru Banahene
4
Florian Baak
20
Matias Rale
23
Aldayr Hernandez
26
Dario Naamo
1
Maksim Rudakov

Honka
4-3-3
| Thay người | |||
| 64’ | Nikolas Talo Juho Lehtiranta | 76’ | Michael Lopez Jonathan Muzinga |
| 64’ | Joni Maekelae David Ramadingaye | 76’ | Lauri Laine Clesio Bauque |
| 81’ | Matias Lindfors Valtteri Vesiaho | 76’ | Johannes Wurtz Luis Mateo Ortiz Lara |
| 81’ | Gabriel Sandberg Anttoni Huttunen | 85’ | Edmund Arko-Mensah Otso Koskinen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Juho Lehtiranta | Roope Paunio | ||
Rasmus Leislahti | Jonathan Muzinga | ||
Simo Roiha | Clesio Bauque | ||
Alen Harbas | Luis Mateo Ortiz Lara | ||
David Ramadingaye | Ville Koski | ||
Valtteri Vesiaho | Elias Äijälä | ||
Anttoni Huttunen | Otso Koskinen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC KTP
Hạng 2 Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây Honka
VĐQG Phần Lan
Europa Conference League
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 9 | 25 | T T T H H | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 8 | 22 | B T T T H | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T T H H | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 8 | 18 | B H B T T | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 15 | T B B T B | |
| 6 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | H T B T T | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 14 | H H T B H | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | -7 | 12 | H B T B T | |
| 9 | 10 | 3 | 2 | 5 | 1 | 11 | H H B T B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 | H B B B T | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | -12 | 7 | B B T B B | |
| 12 | 10 | 0 | 4 | 6 | -12 | 4 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch