Oscar Dahlfors 15 | |
Foday Manneh 49 | |
H. Kuosa (Thay: V. Ahola) 56 | |
I. Söderlund (Thay: O. Dahlfors) 56 | |
Mustapha Coker 64 | |
O. Hänninen (Thay: A. Tulehmo) 65 | |
Mustapha Coker 72 | |
C. Katashira (Thay: E. Pallas) 77 | |
Mustapha Coker 78 | |
R. Polat (Thay: P. Forsell) 80 | |
O. Eloluoto (Thay: F. Manneh) 80 | |
G. Taskos (Thay: A. Ristola) 85 | |
N. Manner (Thay: A. Sainio) 85 | |
L. Puhakainen (Thay: D. Atta Agyei) 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
Thành tích gần đây FC KTP
Hạng 2 Phần Lan
Thành tích gần đây JaePS
Hạng 2 Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | 15 | 48 | H T T T T | |
| 2 | 20 | 12 | 5 | 3 | 20 | 41 | H B T H T | |
| 3 | 21 | 12 | 4 | 5 | 19 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 20 | 9 | 7 | 4 | 10 | 34 | H T B B T | |
| 5 | 21 | 9 | 2 | 10 | -11 | 29 | B T B B H | |
| 6 | 20 | 8 | 2 | 10 | -5 | 26 | H T T T B | |
| 7 | 20 | 6 | 3 | 11 | -8 | 21 | H T B B B | |
| 8 | 21 | 4 | 5 | 12 | -14 | 17 | B B B B H | |
| 9 | 20 | 3 | 7 | 10 | -8 | 16 | B B B H T | |
| 10 | 20 | 2 | 6 | 12 | -18 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

