Aleksi Tarvonen 5 | |
Junnosuke Watanabe 29 | |
Atomu Tanaka 43 | |
Atomu Tanaka 45+1' | |
S. Hölttä (Thay: A. Tanaka) 55 | |
Karlos Mahugo (Thay: V. Vesiaho) 55 | |
E. Honkola (Thay: A. Tarvonen) 63 | |
J. Lehtiranta (Thay: J. Watanabe) 63 | |
A. Tulehmo (Thay: O. Hänninen) 68 | |
Arttu Tulehmo 72 | |
M. Turunen (Thay: L. Forss) 79 | |
T. Smith (Thay: J. Kiuru) 79 | |
Miro Turunen 84 | |
R. Polat (Thay: M. Coker) 88 | |
O. Eloluoto (Thay: F. Manneh) 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC KTP
Hạng 2 Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây JIPPO
Hạng 2 Phần Lan
Giao hữu
Hạng 2 Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 17 | 34 | T T T T H | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 10 | 33 | T H T B H | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 | B B T H T | |
| 4 | 16 | 7 | 7 | 2 | 11 | 28 | H H T T H | |
| 5 | 16 | 8 | 1 | 7 | -7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 | B T H B H | |
| 7 | 16 | 5 | 2 | 9 | -9 | 17 | H B B B H | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | T B H B B | |
| 9 | 16 | 2 | 6 | 8 | -6 | 12 | T B H T B | |
| 10 | 16 | 1 | 6 | 9 | -13 | 9 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

