Chủ Nhật, 13/09/2026
Matias Lindfors
38
Gabriel Bispo (Thay: Matar Dieye)
46
Damiano Pecile (Thay: David Ramadingaye)
58
Gabriel Sandberg (Thay: Matias Lindfors)
70
Christian Tue Jensen (Thay: Sebastian Dahlstroem)
71
Sichenje Collins (Thay: Justin Bakker)
75
Joona Veteli
81
Willian Pozo-Venta (Thay: Jack De Vries)
84
Lassi Nurmos
90+1'
Anton Popovitch
90+3'
Willian Pozo-Venta
90+3'

Thống kê trận đấu FC KTP vs KuPS

số liệu thống kê
FC KTP
FC KTP
KuPS
KuPS
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 7
7 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC KTP vs KuPS

FC KTP (3-4-3): Rasmus Leislahti (1), Lassi Nurmos (3), Michael Ogungbaro (5), Frederikus Quirinus Klinkenberg (4), Willis Alves Furtado (10), Matias Lindfors (23), Johnu (8), David Ramadingaye (32), Jack De Vries (28), Mika (29), Giorgos Manthatis (27)

KuPS (3-5-2): Johannes Kreidl (1), Ibrahim Cisse (15), Henri Toivomaki (22), Justin Bakker (2), Axel Vidjeskog (26), Sebastian Dahlstrom (8), Anton Popovitch (14), Joona Veteli (7), Clinton Antwi (25), Jasse Tuominen (9), Matar Dieye (29)

FC KTP
FC KTP
3-4-3
1
Rasmus Leislahti
3
Lassi Nurmos
5
Michael Ogungbaro
4
Frederikus Quirinus Klinkenberg
10
Willis Alves Furtado
23
Matias Lindfors
8
Johnu
32
David Ramadingaye
28
Jack De Vries
29
Mika
27
Giorgos Manthatis
29
Matar Dieye
9
Jasse Tuominen
25
Clinton Antwi
7
Joona Veteli
14
Anton Popovitch
8
Sebastian Dahlstrom
26
Axel Vidjeskog
2
Justin Bakker
22
Henri Toivomaki
15
Ibrahim Cisse
1
Johannes Kreidl
KuPS
KuPS
3-5-2
Thay người
58’
David Ramadingaye
Damiano Pecile
46’
Matar Dieye
Gabriel Bispo dos Santos
70’
Matias Lindfors
Gabriel Sandberg
71’
Sebastian Dahlstroem
Christian Emil Tue Jensen
84’
Jack De Vries
Willian Pozo-Venta
75’
Justin Bakker
Collins Shichenje
Cầu thủ dự bị
Matias Niemela
Hemmo Riihimaki
Valtteri Vesiaho
Pyry Lampinen
Gabriel Sandberg
Jaakko Oksanen
Damiano Pecile
Gabriel Bispo dos Santos
Joni Makela
Ivan Dominic
Simo Roiha
Collins Shichenje
Willian Pozo-Venta
Christian Emil Tue Jensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
15/08 - 2021
18/09 - 2021
H1: 1-2
14/04 - 2023
H1: 0-0
30/07 - 2023
H1: 1-0
10/05 - 2025
H1: 2-0
09/08 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây FC KTP

Hạng 2 Phần Lan
11/09 - 2026
H1: 1-0
04/09 - 2026
H1: 0-1
28/08 - 2026
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
09/08 - 2026
H1: 0-1
31/07 - 2026
25/07 - 2026
18/07 - 2026
10/07 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây KuPS

VĐQG Phần Lan
13/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
Europa Conference League
27/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
23/08 - 2026
Europa Conference League
21/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
16/08 - 2026
H1: 1-2
Europa League
14/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
09/08 - 2026
H1: 1-0
Europa League
06/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti241059635B T T T B
2TPSTPS24888432T H H H B
3IlvesIlves249411131B B B T T
4SJK-JSJK-J244911-821B B H H H
5IFK MariehamnIFK Mariehamn244515-2617T T T B T
6FF JaroFF Jaro243714-2816B B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2412931545T B B H H
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2311931242H T H T B
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2412571041T B T T H
4IF GnistanIF Gnistan241176840T T H H T
5VPSVPS231067836T B T B T
6AC OuluAC Oulu2410410-234B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow