Gregor Roivassepp 18 | |
Bubacarr Tambedou 51 | |
Mihkel Ainsalu 67 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FC Kuressaare
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
Europa Conference League
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 33 | 46 | T T H B T | |
| 2 | 18 | 12 | 0 | 6 | 19 | 36 | B T B T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 17 | 34 | H B H H T | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 7 | 32 | H T T H T | |
| 5 | 19 | 8 | 2 | 9 | -8 | 26 | H B T B T | |
| 6 | 18 | 8 | 2 | 8 | -5 | 26 | H T T T B | |
| 7 | 19 | 7 | 1 | 11 | -8 | 22 | T B T B T | |
| 8 | 19 | 7 | 1 | 11 | -7 | 22 | B B B B T | |
| 9 | 19 | 5 | 2 | 12 | -14 | 17 | T H B B B | |
| 10 | 19 | 3 | 1 | 15 | -34 | 10 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

