Thứ Bảy, 14/03/2026

Trực tiếp kết quả FC Kuressaare vs Flora Tallinn hôm nay 14-05-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 14/5

Kết thúc

FC Kuressaare

FC Kuressaare

0 : 3

Flora Tallinn

Flora Tallinn

Hiệp một: 0-2
CN, 18:30 14/05/2023
Vòng 12 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Miller
16
Konstantin Vassiljev
36
Sander Laht (Thay: Mathias Palts)
60
Pavel Domov (Thay: Andrei Smirnov)
68
Oliver Rass (Thay: Joonas Soomre)
68
Pavel Domov
72
(og) Markus Allast
75
Sten Reinkort (Thay: Rauno Alliku)
80
Danil Kuraksin (Thay: Martin Miller)
80
Aleksander Iljin (Thay: Artjom Jermatsenko)
83
Andero Kivi (Thay: Mark Anders Leipk)
83
Mihkel Jarviste (Thay: Nikita Mihhailov)
85
Aleksandr Sapovalov (Thay: Konstantin Vassiljev)
85

Thống kê trận đấu FC Kuressaare vs Flora Tallinn

số liệu thống kê
FC Kuressaare
FC Kuressaare
Flora Tallinn
Flora Tallinn
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
14/08 - 2021
24/10 - 2021
12/04 - 2022
18/05 - 2022
31/07 - 2022
22/10 - 2022
08/04 - 2023
14/05 - 2023
04/08 - 2023
07/10 - 2023
27/04 - 2024
21/05 - 2024
14/09 - 2024
26/10 - 2024
29/03 - 2025
27/05 - 2025
24/08 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
14/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
07/03 - 2026
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
26/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme UnitedNomme United210133B T
2Flora TallinnFlora Tallinn110033T
3FCI LevadiaFCI Levadia110023T
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool110013T
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC110013T
6FC KuressaareFC Kuressaare2101-13B T
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2101-53T B
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1001-10B
9Narva TransNarva Trans1001-10B
10TammekaTammeka2002-20B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow