Tiago Baptista (Thay: N. Ivanov) 62 | |
Enrique Esono (Thay: C. Godwin) 62 | |
G. Rõivassepp (Thay: J. Demidov) 68 | |
T. Jürisoo 76 | |
M. Tambedou (Thay: D. Mashchenko) 76 | |
A. Nikolajev (Thay: A. Boronilštšikov) 76 | |
D. Tarassenkov (Thay: D. Sõtšugov) 81 | |
R. Vukušić 82 | |
R. Lukas (Thay: S. Sinilaid) 85 | |
A. Visse (Thay: R. Talu) 89 | |
M. Leivategija (Thay: A. Kivi) 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FC Kuressaare
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme Kalju FC
VĐQG Estonia
Europa Conference League
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 33 | 46 | T T H B T | |
| 2 | 19 | 12 | 0 | 7 | 18 | 36 | T B T T B | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 17 | 35 | B H H T H | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 4 | 32 | T T H T B | |
| 5 | 20 | 8 | 2 | 10 | -10 | 26 | B T B T B | |
| 6 | 18 | 8 | 2 | 8 | -5 | 26 | H T T T B | |
| 7 | 20 | 8 | 1 | 11 | -7 | 25 | B T B T T | |
| 8 | 20 | 8 | 1 | 11 | -4 | 25 | B B B T T | |
| 9 | 20 | 5 | 3 | 12 | -14 | 18 | H B B B H | |
| 10 | 20 | 4 | 1 | 15 | -32 | 13 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

