Thứ Ba, 15/09/2026
Luka Simunovic
40
Florian Baak (Thay: Ville Koski)
49
Matheus Alves (Kiến tạo: Altin Zeqiri)
59
Lauri Laine (Thay: Clesio Bauque)
69
Johannes Wurtz (Thay: Mateo Ortiz)
69
Jonathan Muzinga (Thay: Otso Koskinen)
69
Tommi Jaentti (Thay: Mikko Kuningas)
73
Marius Koenkkoelae (Thay: Leon Krekovic)
73
Irfan Sadik (Thay: Matheus Alves)
83
Edmund Arko-Mensah
85
Nasiru Banahene (Thay: Dario Naamo)
88
Loorents Hertsi (Thay: Altin Zeqiri)
90

Thống kê trận đấu FC Lahti vs Honka

số liệu thống kê
FC Lahti
FC Lahti
Honka
Honka
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Lahti vs Honka

FC Lahti (4-3-3): Marin Ljubic (1), Luka Simunovic (33), Arian Kabashi (2), Juho Pirttijoki (15), Teemu Penninkangas (27), Eemeli Virta (10), Bubacar Djalo (5), Mikko Kuningas (25), Leon Krekovic (24), Matheus Alves (9), Altin Zeqiri (7)

Honka (4-3-3): Maksim Rudakov (1), Dario Naamo (26), Ville Koski (21), Aldayr Hernandez (23), Matias Rale (20), Luis Mateo Ortiz Lara (32), Florian Krebs (11), Clesio Bauque (7), Roman Eremenko (13), Otso Koskinen (88), Edmund Arko-Mensah (15)

FC Lahti
FC Lahti
4-3-3
1
Marin Ljubic
33
Luka Simunovic
2
Arian Kabashi
15
Juho Pirttijoki
27
Teemu Penninkangas
10
Eemeli Virta
5
Bubacar Djalo
25
Mikko Kuningas
24
Leon Krekovic
9
Matheus Alves
7
Altin Zeqiri
15
Edmund Arko-Mensah
88
Otso Koskinen
13
Roman Eremenko
7
Clesio Bauque
11
Florian Krebs
32
Luis Mateo Ortiz Lara
20
Matias Rale
23
Aldayr Hernandez
21
Ville Koski
26
Dario Naamo
1
Maksim Rudakov
Honka
Honka
4-3-3
Thay người
73’
Mikko Kuningas
Tommi Jantti
49’
Ville Koski
Florian Baak
73’
Leon Krekovic
Marius Konkkola
69’
Mateo Ortiz
Johannes Wurtz
83’
Matheus Alves
Irfan Sadik
69’
Otso Koskinen
Jonathan Muzinga
90’
Altin Zeqiri
Loorents Hertsi
69’
Clesio Bauque
Lauri Laine
88’
Dario Naamo
Nasiru Banahene
Cầu thủ dự bị
Loorents Hertsi
Roope Paunio
Anton Munukka
Johannes Wurtz
Irfan Sadik
Jonathan Muzinga
Matti Klinga
Lauri Laine
Tommi Jantti
Nasiru Banahene
Marius Konkkola
Florian Baak
Daniel Koskipalo
Elias Äijälä

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
22/05 - 2021
25/07 - 2021
29/04 - 2022
H1: 0-0
15/07 - 2022
H1: 3-0
05/05 - 2023
H1: 2-0
07/08 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây FC Lahti

VĐQG Phần Lan
12/09 - 2026
H1: 1-0
08/09 - 2026
31/08 - 2026
H1: 0-1
21/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
H1: 1-2
09/08 - 2026
01/08 - 2026
26/07 - 2026
H1: 1-0
20/07 - 2026
11/07 - 2026

Thành tích gần đây Honka

VĐQG Phần Lan
03/09 - 2023
H1: 1-0
27/08 - 2023
H1: 0-0
18/08 - 2023
13/08 - 2023
07/08 - 2023
H1: 0-0
30/07 - 2023
H1: 1-0
Europa Conference League
20/07 - 2023
13/07 - 2023
VĐQG Phần Lan
08/07 - 2023
H1: 1-0
01/07 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti241059635B T T T B
2TPSTPS24888432T H H H B
3IlvesIlves249411131B B B T T
4SJK-JSJK-J244911-821B B H H H
5IFK MariehamnIFK Mariehamn244515-2617T T T B T
6FF JaroFF Jaro243714-2816B B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2412931545T B B H H
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2412931345T H T B T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2412571041T B T T H
4IF GnistanIF Gnistan241176840T T H H T
5VPSVPS241068736B T B T B
6AC OuluAC Oulu2410410-234B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow