Arian Kabashi 5 | |
Tommi Jaentti (Kiến tạo: Onni Haenninen) 25 | |
Kingsley Ofori 45+1' | |
Bubacar Djalo 59 | |
Leon Krekovic (Thay: Onni Haenninen) 66 | |
Samuel Pasanen (Thay: Tommi Jaentti) 66 | |
Diego Rojas (Thay: Valentin Gasc) 71 | |
Tuomas Kaukua (Thay: Jeremiah Streng) 71 | |
Otto Kemppainen (Thay: Kingsley Ofori) 83 | |
Irfan Sadik (Thay: Matheus Alves) 85 | |
Matti Klinga (Thay: Mikko Kuningas) 85 | |
Pyry Hannola (Thay: Nooa Laine) 87 | |
Weslen Junior (Thay: Samson Ebuka) 87 |
Thống kê trận đấu FC Lahti vs SJK
số liệu thống kê

FC Lahti

SJK
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Lahti vs SJK
FC Lahti (4-3-3): Marin Ljubic (1), Daniel Koskipalo (3), Julius Tauriainen (16), Arian Kabashi (2), Teemu Penninkangas (27), Eemeli Virta (10), Mikko Kuningas (25), Bubacar Djalo (5), Tommi Jantti (17), Matheus Alves (9), Onni Hanninen (19)
SJK (3-5-2): Krisjanis Zviedris (1), Matej Hradecky (22), Ville Tikkanen (17), Terry Yegbe (14), Kingsley Ofori (21), Nooa Laine (23), Valentin Gasc (24), Jake Dunwoody (8), Murilo Henrique De Araujo Santos (11), Samson Ebuka (27), Ebuka Samson (27), Jeremiah Streng (29)

FC Lahti
4-3-3
1
Marin Ljubic
3
Daniel Koskipalo
16
Julius Tauriainen
2
Arian Kabashi
27
Teemu Penninkangas
10
Eemeli Virta
25
Mikko Kuningas
5
Bubacar Djalo
17
Tommi Jantti
9
Matheus Alves
19
Onni Hanninen
29
Jeremiah Streng
27
Ebuka Samson
27
Samson Ebuka
11
Murilo Henrique De Araujo Santos
8
Jake Dunwoody
24
Valentin Gasc
23
Nooa Laine
21
Kingsley Ofori
14
Terry Yegbe
17
Ville Tikkanen
22
Matej Hradecky
1
Krisjanis Zviedris

SJK
3-5-2
| Thay người | |||
| 66’ | Tommi Jaentti Samuel Pasanen | 71’ | Jeremiah Streng Tuomas Kaukua |
| 66’ | Onni Haenninen Leon Krekovic | 71’ | Valentin Gasc Diego Rojas |
| 85’ | Mikko Kuningas Matti Klinga | 83’ | Kingsley Ofori Otto Kemppainen |
| 85’ | Matheus Alves Irfan Sadik | 87’ | Samson Ebuka Weslen Junior |
| 87’ | Nooa Laine Pyry Petteri Hannola | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Pasanen | Tuomas Kaukua | ||
Matti Klinga | Otto Kemppainen | ||
Jusif Ali | Diego Rojas | ||
Irfan Sadik | Weslen Junior | ||
Leon Krekovic | Martti Haukioja | ||
Anton Munukka | Markus Uusitalo | ||
Juho Pirttijoki | Pyry Petteri Hannola | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC Lahti
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây SJK
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | T T H T H | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | H T T T H | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T T T B B | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 8 | T B T H H | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T T H | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B B T | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B H | |
| 9 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | B H H H | |
| 10 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B H B | |
| 11 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B H B | |
| 12 | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch