Matthias Seidl 9 | |
Sandro-Luca Molnar 47 | |
Samson Tijani 47 | |
Lukas Wallner 61 | |
Tobias Koch 90 |
Thống kê trận đấu FC Liefering vs BW Linz
số liệu thống kê

FC Liefering

BW Linz
49 Kiểm soát bóng 51
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 13
1 Việt vị 5
10 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Liefering vs BW Linz
FC Liefering (4-3-3): Daniel Klicnik (34), Roko Simic (23), Benjamin Boeckle (3), Bryan Okoh (5), Lukas Wallner (4), Forson Amankwah (8), Sandro-Luca Molnar (28), Samson Tijani (28), Tolgahan Sahin (22), Benjamin Atiabou (27), Maurits Kjaergaard (15), Mamady Diambou (15), Nene Dorgeles (11)
BW Linz (4-3-3): Nicolas Schmid (1), Fabio Strauss (2), Tobias Koch (6), Danilo Mitrovic (4), Michael Brandner (13), Simon Pirkl (8), Bernhard Janeczek (5), Fabian Windhager (22), Aleksandar Kostic (17), Matthias Seidl (18), Stefano Surdanovic (86)

FC Liefering
4-3-3
34
Daniel Klicnik
23
Roko Simic
3
Benjamin Boeckle
5
Bryan Okoh
4
Lukas Wallner
8
Forson Amankwah
28
Sandro-Luca Molnar
28
Samson Tijani
22
Tolgahan Sahin
27
Benjamin Atiabou
15
Maurits Kjaergaard
15
Mamady Diambou
11
Nene Dorgeles
86
Stefano Surdanovic
18
Matthias Seidl
17
Aleksandar Kostic
22
Fabian Windhager
5
Bernhard Janeczek
8
Simon Pirkl
13
Michael Brandner
4
Danilo Mitrovic
6
Tobias Koch
2
Fabio Strauss
1
Nicolas Schmid

BW Linz
4-3-3
| Thay người | |||
| 63’ | Samson Tijani Luka Reischl | 68’ | Fabian Windhager Patrick Plojer |
| 63’ | Roko Simic Elias Havel | 85’ | Stefano Surdanovic Filip Borsos |
| 63’ | Tolgahan Sahin Samson Baidoo | ||
| 78’ | Nene Dorgeles Daniel Owusu | ||
| 89’ | Maurits Kjaergaard Samuel Major | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Reischl | Filip Borsos | ||
Elias Havel | Hannes Huber | ||
Samuel Major | Amar Beslagic | ||
Samson Baidoo | Patrick Plojer | ||
Lukas Ibertsberger | Moritz Eder | ||
Adam Stejskal | Emmanuel Acheampong | ||
Daniel Owusu | Felix Gschossmann | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây BW Linz
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T T B H | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T H T B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B H T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B H T T B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T B T B H | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H B T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 2 | 9 | B T B T T | |
| 10 | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T T B T B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T B B T H | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | T H B B H | |
| 13 | 6 | 2 | 0 | 4 | -1 | 6 | B B B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -7 | 6 | B T B B B | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B | |
| 16 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch