Haji Mnoga 3 | |
Radja Nainggolan 13 | |
A. André (Thay: O. Ravet) 14 | |
Seok-Ju Hong 22 | |
S. Reynaerts (Thay: Adham Refai) 46 | |
D. Mouchamps (Thay: N. Dendani) 46 | |
(Pen) Simon Paulet 59 | |
Z. Atteri (Thay: I. Delpupo) 69 | |
T. Kasayanagi (Thay: Hong Seok-Ju) 69 | |
R. Ogam (Thay: H. Ondo-Eyi) 72 | |
O. Camara (Thay: S. Paulet) 77 | |
Ryan Ogam 81 | |
J. Kaparos (Thay: R. Nainggolan) 90 |
Thống kê trận đấu FC Liege vs Patro Eisden
số liệu thống kê
FC Liege

Patro Eisden
49 Kiểm soát bóng 51
5 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 0
5 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát FC Liege vs Patro Eisden
FC Liege (4-4-2): Oregan Ravet (12), Simon Paulet (18), Eric N'jo (16), Pierre-Yves Ngawa (5), Jonathan D'Ostilio (25), Nacim Dendani (11), Reno Wilmots (28), Kevin Shkurti (6), Adham Refai (19), Harrison Ondo-Eyi (26), Kays Ruiz-Atil (8)
Patro Eisden (4-4-2): Jordi Belin (1), Haji Mnoga (22), Lars Dietz (2), Kjetil Borry (24), Justin Munezero (27), Isaías Delpupo (77), Louis Verstraete (33), Sami Lahssaini (15), Rento Takaoka (20), Seok-ju Hong (7), Radja Nainggolan (4)
FC Liege
4-4-2
12
Oregan Ravet
18
Simon Paulet
16
Eric N'jo
5
Pierre-Yves Ngawa
25
Jonathan D'Ostilio
11
Nacim Dendani
28
Reno Wilmots
6
Kevin Shkurti
19
Adham Refai
26
Harrison Ondo-Eyi
8
Kays Ruiz-Atil
4
Radja Nainggolan
7
Seok-ju Hong
20
Rento Takaoka
15
Sami Lahssaini
33
Louis Verstraete
77
Isaías Delpupo
27
Justin Munezero
24
Kjetil Borry
2
Lars Dietz
22
Haji Mnoga
1
Jordi Belin

Patro Eisden
4-4-2
| Thay người | |||
| 14’ | O. Ravet Alexis Andre | 69’ | I. Delpupo Zakaria Atteri |
| 46’ | N. Dendani Damien Mouchamps | 69’ | Hong Seok-Ju Tsubasa Kasayanagi |
| 46’ | Adham Refai Stephen Reynaerts | 90’ | R. Nainggolan Jimmy Kaparos |
| 72’ | H. Ondo-Eyi Ryan Ogam | ||
| 77’ | S. Paulet Ousmane Camara | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexis Andre | Zakaria Atteri | ||
Ousmane Camara | Jeremy Bokila | ||
Valentin Guillaume | Jan Dahlke | ||
Naël Lawson | Hasan Jahic | ||
Damien Mouchamps | Jimmy Kaparos | ||
Arnold Qevani | Tsubasa Kasayanagi | ||
Stephen Reynaerts | Aloïs Penin | ||
Birane Wane | Ablie Saidiba | ||
Ryan Ogam | Koen Van Langendonck | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây FC Liege
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây Patro Eisden
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 28 | 4 | 0 | 51 | 88 | ||
| 2 | 32 | 21 | 4 | 7 | 28 | 67 | ||
| 3 | 32 | 19 | 7 | 6 | 21 | 64 | T T T T T | |
| 4 | 32 | 16 | 5 | 11 | 5 | 53 | B H H B B | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 13 | 53 | ||
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 4 | 51 | B B B B T | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 8 | 47 | B T T T T | |
| 8 | 32 | 10 | 12 | 10 | 3 | 42 | T B B T H | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | -9 | 41 | T H B H T | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | -7 | 38 | T H H B T | |
| 11 | 32 | 9 | 9 | 14 | -4 | 36 | ||
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -9 | 35 | H B B H B | |
| 13 | 32 | 9 | 8 | 15 | -14 | 34 | B T T T B | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | -9 | 31 | B H B B B | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | -17 | 31 | T T B H B | |
| 16 | 32 | 5 | 6 | 21 | -22 | 21 | T B H H B | |
| 17 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T T T T T | |
| 18 | 32 | 3 | 7 | 22 | -42 | 16 | ||
| 19 | 7 | 4 | 0 | 3 | -2 | 12 | B B T B T | |
| 20 | 7 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch