Irakli Sikharulidze 15 | |
Giorgi Burduli 22 | |
Saba Gegiadze 36 | |
Giga Samkharadze 54 | |
T. Patsatsia (Thay: E. Jijavadze) 60 | |
M. Kvirkvia (Thay: G. Burduli) 60 | |
B. Jibril (Thay: N. Chagunava) 63 | |
Eric Pimentel (Thay: L. Kurdadze) 68 | |
G. Gogolashvili (Thay: I. Sikharulidze) 68 | |
Z. Basilashvili (Thay: Giorgi Tsetskhladze) 73 | |
M. Tereladze (Thay: I. Zotko) 76 | |
O. Gordeziani (Thay: T. Tsalughelashvili) 86 | |
R. Injgia (Thay: L. Kokhreidze) 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Meshakhte Tkibuli
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Spaeri
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 12 | 7 | 6 | 10 | 43 | T T H B H | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 9 | 43 | T T T T T | |
| 3 | 24 | 10 | 9 | 5 | 9 | 39 | T B T H H | |
| 4 | 23 | 11 | 4 | 8 | 5 | 37 | T B B T B | |
| 5 | 24 | 11 | 3 | 10 | 6 | 36 | T H B T T | |
| 6 | 25 | 8 | 9 | 8 | 9 | 33 | T H B H H | |
| 7 | 25 | 9 | 5 | 11 | -12 | 32 | B T H B B | |
| 8 | 25 | 6 | 10 | 9 | -8 | 28 | H B T B H | |
| 9 | 25 | 5 | 10 | 10 | -5 | 25 | H B B H H | |
| 10 | 25 | 2 | 10 | 13 | -23 | 16 | B B T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
