Thứ Hai, 04/05/2026

Trực tiếp kết quả FC Metaloglobus Bucuresti vs ACS Champions FC Arges hôm nay 03-09-2023

Giải Hạng 2 Romania - CN, 03/9

Kết thúc

FC Metaloglobus Bucuresti

FC Metaloglobus Bucuresti

1 : 1

ACS Champions FC Arges

ACS Champions FC Arges

Hiệp một: 1-1
CN, 15:00 03/09/2023
Vòng 5 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Okan Chatziterzoglou
37
Milcho Angelov
43

Thống kê trận đấu FC Metaloglobus Bucuresti vs ACS Champions FC Arges

số liệu thống kê
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây FC Metaloglobus Bucuresti

VĐQG Romania
16/03 - 2026
24/02 - 2026

Thành tích gần đây ACS Champions FC Arges

VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
21/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Romania
18/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2116502453T T H T T
2Sepsi OSKSepsi OSK2113531644T T T H H
3Chindia TargovisteChindia Targoviste2112361839T T T T B
4FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2112361639T T B H B
5FC VoluntariFC Voluntari2111641439T T T B B
6Steaua BucurestiSteaua Bucuresti211236939B B T T T
7ASA Targu MuresASA Targu Mures2111461537B B T B H
8CSM ResitaCSM Resita211038633T B B B H
9FC BacauFC Bacau21966233T T H T T
10Metalul BuzauMetalul Buzau211029732B B B B T
11CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi21948331B T B T B
12CS AfumatiCS Afumati21939430B B T B T
13Concordia ChiajnaConcordia Chiajna218310527B B B T B
14CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita21759026T T H T T
15CSM SlatinaCSM Slatina21759-126T H B T B
16CSC DumbravitaCSC Dumbravita217410-825B T T H T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar215511-520T B T B H
18Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt215313-2318B B B B B
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti213711-1616B B H T B
20CS TunariCS Tunari213711-1716B T H H T
21CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare214215-2614T B H B T
22Campulung MuscelCampulung Muscel212415-4310B H B B B
Thăng hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara7403465B T T T B
2Sepsi OSKSepsi OSK7511760T H T B T
3FC VoluntariFC Voluntari76101158T H T T T
4Steaua BucurestiSteaua Bucuresti7304-248B T B B T
5FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea7205-745T B B T B
6Chindia TargovisteChindia Targoviste7007-1339B B B B B
Trụ hạng Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ASA Targu MuresASA Targu Mures6321748H T H H T
2Metalul BuzauMetalul Buzau6501747T T T T B
3CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi6312241B B B T H
4CSM SlatinaCSM Slatina6420840B H T H T
5CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita6123-131T B H B H
6CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti6303125B T B T T
7Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt6024-1220B H H B B
8Campulung MuscelCampulung Muscel6015-1211B B H B B
Trụ hạng Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC BacauFC Bacau6303-142T B T B T
2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna6411540B H T T B
3CSM ResitaCSM Resita6213-240H H B B B
4CS AfumatiCS Afumati6213037T H B B T
5CSC DumbravitaCSC Dumbravita6114-229T H B T B
6CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare6411727T T T T H
7Comunal SelimbarComunal Selimbar6213-427H H B B T
8CS TunariCS Tunari6222-324T H T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow