Thứ Bảy, 29/08/2026

Trực tiếp kết quả FC Metaloglobus Bucuresti vs Concordia Chiajna hôm nay 12-03-2023

Giải Hạng 2 Romania - CN, 12/3

Kết thúc

FC Metaloglobus Bucuresti

FC Metaloglobus Bucuresti

2 : 1

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Hiệp một: 1-0
CN, 18:00 12/03/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Dragos Huiban
40
Mihai Constantinescu
78
Milos Zukanovic
89

Thống kê trận đấu FC Metaloglobus Bucuresti vs Concordia Chiajna

số liệu thống kê
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây FC Metaloglobus Bucuresti

Hạng 2 Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
08/08 - 2026
01/08 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
18/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina4400812T T T T
2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna5401312T T T B
3CSM ResitaCSM Resita5401312T T T B T
4ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara4310610T H T T
5Chindia TargovisteChindia Targoviste530259B T T B T
6Popesti LeordeniPopesti Leordeni523049H T H T H
7CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita530239T T B B T
8Ramnicu ValceaRamnicu Valcea522118H T B H T
9FC BacauFC Bacau421157T B T H
10Cetatea SuceavaCetatea Suceava521207B T T B H
11FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti5212-17H B T T
12Metalul BuzauMetalul Buzau5212-17H T T B B
13CS AfumatiCS Afumati5212-37T B B H T
14FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea513126H B H H T
15CSL StefanestiCSL Stefanesti5203-66B T B T B
16Comunal SelimbarComunal Selimbar5122-25B H B H T
17ASA Targu MuresASA Targu Mures4112-24B B H T
18CSC DumbravitaCSC Dumbravita5032-23H B H H B
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti5104-63B B B T B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare5023-52H B B H B
21Steaua BucurestiSteaua Bucuresti5014-61B B B H B
22FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia5014-61H B B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow